alterco
Định nghĩa & Giải nghĩa "alterco"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Discussione animata, contrasto acceso, disputa vivace.
Ý nghĩa của "alterco" trong tiếng Việt
Một cuộc tranh cãi ồn ào hoặc bất đồng, đặc biệt là ở nơi công cộng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "alterco"
-
"C'è stato un alterco tra i due vicini per il parcheggio."
"Đã có một cuộc cãi vã ồn ào giữa hai người hàng xóm vì chỗ đậu xe."
-
"L'alterco in mezzo alla strada ha bloccato il traffico."
"Cuộc cãi vã ồn ào giữa đường đã gây tắc nghẽn giao thông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alterco"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alterco" & Ghi chú
Cách dùng "alterco" đúng ngữ cảnh
Alterco thường được dùng để chỉ một cuộc tranh cãi công khai và ồn ào, có thể gây khó chịu cho những người xung quanh. Cần phân biệt với 'discussione', một cuộc thảo luận thông thường, hoặc 'lite', một cuộc cãi vã gay gắt hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "alterco" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'alterco |
L'alterco tra i due vicini è stato molto acceso.
(Cuộc cãi vã giữa hai người hàng xóm đã rất gay gắt.)
|
| Với mạo từ xác định | gli alterchi |
Gli alterchi in famiglia sono sempre spiacevoli.
(Những cuộc cãi vã trong gia đình luôn khó chịu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un alterco |
Ho assistito a un alterco tra due sconosciuti al bar.
(Tôi đã chứng kiến một cuộc cãi vã giữa hai người lạ ở quán bar.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'alterco tra i due vicini è stato udito da tutto il quartiere."
"Cuộc tranh cãi giữa hai người hàng xóm đã được cả khu phố nghe thấy."
-
"Il politico ha cercato di evitare l'alterco con il giornalista durante la conferenza stampa."
"Chính trị gia đã cố gắng tránh cuộc tranh cãi với nhà báo trong buổi họp báo."
-
"Gli alterchi nel consiglio comunale sono diventati sempre più frequenti."
"Những cuộc tranh cãi trong hội đồng thành phố ngày càng trở nên thường xuyên hơn."