(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ambiguo
B2
aggettivo B2 General

ambiguo

/amˈbiɡwo/
không rõ ràng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ambiguo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere interpretato in diversi modi; non chiaro, incerto.

Ý nghĩa của "ambiguo" trong tiếng Việt

Không dễ hiểu; mơ hồ hoặc không rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ambiguo"

  • "Il suo comportamento era ambiguo e non capivamo cosa volesse."

    "Hành vi của anh ấy mơ hồ và chúng tôi không hiểu anh ấy muốn gì."

  • "La risposta è stata ambigua e lasciava spazio a diverse interpretazioni."

    "Câu trả lời mơ hồ và để lại nhiều chỗ cho các cách giải thích khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ambiguo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ambiguo" & Ghi chú

Cách dùng "ambiguo" đúng ngữ cảnh

Từ 'ambiguo' thường được sử dụng để chỉ những điều không rõ ràng, có thể gây hiểu lầm hoặc có nhiều cách hiểu khác nhau. Cần phân biệt với 'oscuro' (tối tăm, khó hiểu) thường chỉ sự thiếu minh bạch về nghĩa, hoặc 'indefinito' (không xác định) chỉ sự không rõ ràng về giới hạn hoặc chi tiết.

Ngữ pháp & Chia từ "ambiguo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'argomento ambiguo, difficile da affrontare in poche parole."

    "Đó là một chủ đề mơ hồ hay, khó giải quyết trong vài lời."

  • "Quello sguardo ambiguo che mi hai lanciato mi ha confuso molto."

    "Cái nhìn mơ hồ mà bạn ném cho tôi đã làm tôi rất bối rối."

  • "Sono bei problemi ambigui che richiedono una riflessione approfondita."

    "Đó là những vấn đề mơ hồ hay, đòi hỏi sự suy nghĩ sâu sắc."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio futuro sembra ambiguo, non so cosa mi riserverà."

    "Tương lai của tôi có vẻ mơ hồ, tôi không biết nó sẽ dành gì cho tôi."

  • "La sua risposta è stata ambigua, e questo ha creato confusione nei miei amici."

    "Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ, và điều này đã gây ra sự nhầm lẫn cho bạn bè của tôi."

  • "I nostri obiettivi sono diventati ambigui con il passare del tempo."

    "Mục tiêu của chúng tôi đã trở nên mơ hồ theo thời gian."