(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amichevolezza
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Tâm lý học

amichevolezza

/amiˌkevoletˈt͡sa/
sự thân thiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amichevolezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di essere amichevole; cordialità, affabilità.

Ý nghĩa của "amichevolezza" trong tiếng Việt

Sự thân thiện, lòng tốt, thái độ hòa nhã.

Câu ví dụ tiếng Ý với "amichevolezza"

  • "La sua amichevolezza mise tutti a proprio agio."

    "Sự thân thiện của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái."

  • "L'amichevolezza tra i due paesi ha favorito la collaborazione economica."

    "Sự thân thiện giữa hai nước đã tạo điều kiện cho hợp tác kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amichevolezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ostilità (sự thù địch) inimicizia (sự hằn học, sự không thân thiện)

Cách dùng "amichevolezza" & Ghi chú

Cách dùng "amichevolezza" đúng ngữ cảnh

Amichevolezza thường được dùng để chỉ sự thân thiện trong các mối quan hệ xã hội. Có sắc thái trang trọng hơn 'simpatia'.

Ngữ pháp & Chia từ "amichevolezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'amichevolezza
L'amichevolezza è una qualità molto apprezzata.
(Sự thân thiện là một phẩm chất rất được đánh giá cao.)
Với mạo từ xác định le amichevolezze
Le amichevolezze tra i popoli promuovono la pace.
(Sự thân thiện giữa các dân tộc thúc đẩy hòa bình.)
Với mạo từ không xác định un'amichevolezza
C'era un'amichevolezza palpabile nell'aria.
(Có một sự thân thiện rõ ràng trong không khí.)