amichevolezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "amichevolezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di essere amichevole; cordialità, affabilità.
Ý nghĩa của "amichevolezza" trong tiếng Việt
Sự thân thiện, lòng tốt, thái độ hòa nhã.
Câu ví dụ tiếng Ý với "amichevolezza"
-
"La sua amichevolezza mise tutti a proprio agio."
"Sự thân thiện của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái."
-
"L'amichevolezza tra i due paesi ha favorito la collaborazione economica."
"Sự thân thiện giữa hai nước đã tạo điều kiện cho hợp tác kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amichevolezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "amichevolezza" & Ghi chú
Cách dùng "amichevolezza" đúng ngữ cảnh
Amichevolezza thường được dùng để chỉ sự thân thiện trong các mối quan hệ xã hội. Có sắc thái trang trọng hơn 'simpatia'.
Ngữ pháp & Chia từ "amichevolezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'amichevolezza |
L'amichevolezza è una qualità molto apprezzata.
(Sự thân thiện là một phẩm chất rất được đánh giá cao.)
|
| Với mạo từ xác định | le amichevolezze |
Le amichevolezze tra i popoli promuovono la pace.
(Sự thân thiện giữa các dân tộc thúc đẩy hòa bình.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'amichevolezza |
C'era un'amichevolezza palpabile nell'aria.
(Có một sự thân thiện rõ ràng trong không khí.)
|