(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affabilità
B2
sostantivo B2 Giao tiếp, Tính cách

affabilità

/affa.bi.liˈta/
tính hòa nhã
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affabilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi è affabile, cioè di chi si mostra gentile, cortese e disponibile verso gli altri.

Ý nghĩa của "affabilità" trong tiếng Việt

Sự hòa nhã, dễ gần, thân thiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affabilità"

  • "La sua affabilità lo ha reso popolare tra i colleghi."

    "Tính hòa nhã của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nổi tiếng với các đồng nghiệp."

  • "L'affabilità del personale rende l'hotel molto accogliente."

    "Sự hòa nhã của nhân viên làm cho khách sạn trở nên rất thân thiện."

Cách dùng "affabilità" & Ghi chú

Cách dùng "affabilità" đúng ngữ cảnh

Tính từ tương ứng là 'affabile'. 'Affabilità' nhấn mạnh đến sự dễ gần và thân thiện một cách tự nhiên, không gượng ép. Nó có thể được dùng để miêu tả tính cách của một người hoặc bầu không khí ở một nơi nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "affabilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'affabilità
L'affabilità del nuovo direttore ha sorpreso tutti.
(Sự hòa nhã của giám đốc mới đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định le affabilità
Le affabilità del personale hanno reso il soggiorno piacevole.
(Sự niềm nở của nhân viên đã làm cho kỳ nghỉ trở nên thú vị.)
Với mạo từ không xác định un'affabilità
C'era un'affabilità contagiosa nel suo sorriso.
(Có một sự hòa nhã lan tỏa trong nụ cười của cô ấy.)