affabilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "affabilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di chi è affabile, cioè di chi si mostra gentile, cortese e disponibile verso gli altri.
Ý nghĩa của "affabilità" trong tiếng Việt
Sự hòa nhã, dễ gần, thân thiện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "affabilità"
-
"La sua affabilità lo ha reso popolare tra i colleghi."
"Tính hòa nhã của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nổi tiếng với các đồng nghiệp."
-
"L'affabilità del personale rende l'hotel molto accogliente."
"Sự hòa nhã của nhân viên làm cho khách sạn trở nên rất thân thiện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affabilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "affabilità" & Ghi chú
Cách dùng "affabilità" đúng ngữ cảnh
Tính từ tương ứng là 'affabile'. 'Affabilità' nhấn mạnh đến sự dễ gần và thân thiện một cách tự nhiên, không gượng ép. Nó có thể được dùng để miêu tả tính cách của một người hoặc bầu không khí ở một nơi nào đó.
Ngữ pháp & Chia từ "affabilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'affabilità |
L'affabilità del nuovo direttore ha sorpreso tutti.
(Sự hòa nhã của giám đốc mới đã làm mọi người ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le affabilità |
Le affabilità del personale hanno reso il soggiorno piacevole.
(Sự niềm nở của nhân viên đã làm cho kỳ nghỉ trở nên thú vị.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'affabilità |
C'era un'affabilità contagiosa nel suo sorriso.
(Có một sự hòa nhã lan tỏa trong nụ cười của cô ấy.)
|