amichevole
Định nghĩa & Giải nghĩa "amichevole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che dimostra affetto, cordialità e disponibilità verso gli altri.
Ý nghĩa của "amichevole" trong tiếng Việt
Tử tế và dễ chịu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "amichevole"
-
"Il personale dell'hotel è molto amichevole e disponibile."
"Nhân viên khách sạn rất thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ."
-
"Ho avuto una conversazione amichevole con il mio vicino di casa."
"Tôi đã có một cuộc trò chuyện thân thiện với người hàng xóm của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amichevole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "amichevole" & Ghi chú
Cách dùng "amichevole" đúng ngữ cảnh
Tính từ 'amichevole' thường được dùng để chỉ người hoặc hành động thể hiện sự tử tế và dễ chịu. Nó tương đương với 'thân thiện' trong tiếng Việt, nhưng đôi khi có sắc thái trang trọng hơn 'simpatico'.
Ngữ pháp & Chia từ "amichevole" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho incontrato una persona amichevole al supermercato."
"Tôi đã gặp một người thân thiện ở siêu thị."
-
"I miei vicini sono molto amichevoli e sempre pronti ad aiutare."
"Những người hàng xóm của tôi rất thân thiện và luôn sẵn sàng giúp đỡ."
-
"Abbiamo trascorso una serata amichevole chiacchierando e ridendo insieme."
"Chúng tôi đã trải qua một buổi tối thân thiện trò chuyện và cười đùa cùng nhau."
-
"Marco è più amichevole di Luca, si fa avvicinare più facilmente."
"Marco thân thiện hơn Luca, dễ tiếp cận hơn."
-
"Tra tutte le mie colleghe, Giulia è la più amichevole: è sempre pronta ad aiutare gli altri."
"Trong tất cả các đồng nghiệp của tôi, Giulia là người thân thiện nhất: cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."
-
"Questi cani sono meno amichevoli di quelli che ho visto al parco ieri."
"Những con chó này ít thân thiện hơn những con tôi đã thấy ở công viên hôm qua."