(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cordialità
B1
sostantivo B1 Giao tiếp xã hội, Quan hệ

cordialità

/kordi̯aliˈta/
sự niềm nở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cordialità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Disponibilità e gentilezza nei rapporti interpersonali; atteggiamento amichevole e accogliente.

Ý nghĩa của "cordialità" trong tiếng Việt

Sự chân thành, thân ái và tử tế; thái độ niềm nở, ân cần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cordialità"

  • "La sua cordialità mi ha subito messo a mio agio."

    "Sự niềm nở của anh ấy đã ngay lập tức khiến tôi cảm thấy thoải mái."

  • "La cordialità del personale ha reso il soggiorno molto piacevole."

    "Sự niềm nở của nhân viên đã làm cho kỳ nghỉ trở nên rất dễ chịu."

Cách dùng "cordialità" & Ghi chú

Cách dùng "cordialità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "sự niềm nở" thường được dùng để chỉ thái độ lịch sự, ân cần và thân thiện. Từ "cordialità" trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến sự chân thành và tử tế trong các mối quan hệ.

Ngữ pháp & Chia từ "cordialità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cordialità
La cordialità dei vicini ci ha fatto sentire subito a casa.
(Sự thân thiện của những người hàng xóm đã khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà ngay lập tức.)
Với mạo từ xác định le cordialità
Le cordialità mostrate durante la conferenza hanno favorito un clima positivo.
(Những lời chào hỏi thân thiện được thể hiện trong suốt hội nghị đã tạo điều kiện cho một bầu không khí tích cực.)
Với mạo từ không xác định una cordialità
C'era una cordialità palpabile nell'aria.
(Có một sự thân thiện rõ rệt trong không khí.)