(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ammalato
A2
aggettivo A2 Y học

ammalato

/am.maˈla.to/
không khỏe
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ammalato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che soffre di una malattia; che non è in buona salute.

Ý nghĩa của "ammalato" trong tiếng Việt

Không khỏe; ốm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ammalato"

  • "Mi sento ammalato, penso di avere la febbre."

    "Tôi cảm thấy không khỏe, tôi nghĩ là mình bị sốt."

  • "È ammalato da una settimana e non può andare al lavoro."

    "Anh ấy bị ốm một tuần rồi và không thể đi làm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ammalato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ammalato" & Ghi chú

Cách dùng "ammalato" đúng ngữ cảnh

Từ "ammalato" thường được dùng khi ai đó đang bị bệnh hoặc cảm thấy không khỏe trong một khoảng thời gian. Có thể dùng "malato" thay thế.

Ngữ pháp & Chia từ "ammalato" (Grammatica)