(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sano
A2
aggettivo A2 Xã hội học, Y tế (Sức khỏe)

sano

/ˈsaːno/
khỏe mạnh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che gode di buona salute fisica e mentale; che è esente da malattie o disturbi.

Ý nghĩa của "sano" trong tiếng Việt

Có một cơ thể khỏe mạnh và cường tráng; có đủ sức khỏe thể chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sano"

  • "Mio nonno è ancora molto sano alla sua età."

    "Ông tôi vẫn còn rất khỏe mạnh ở tuổi của ông."

  • "Una dieta sana è essenziale per una vita lunga e felice."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh là điều cần thiết cho một cuộc sống lâu dài và hạnh phúc."

Cách dùng "sano" & Ghi chú

Cách dùng "sano" đúng ngữ cảnh

Từ 'sano' thường được dùng để chỉ tình trạng sức khỏe tốt về mặt thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'robusto' (mạnh mẽ, cường tráng) nhấn mạnh về sức mạnh thể chất.

Ngữ pháp & Chia từ "sano" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Mio nonno è un uomo sano e attivo."

    "Ông tôi là một người đàn ông khỏe mạnh và năng động."

  • "Le mele sono un frutto sano e nutriente."

    "Táo là một loại trái cây lành mạnh và bổ dưỡng."

  • "I bambini sani sono pieni di energia."

    "Những đứa trẻ khỏe mạnh tràn đầy năng lượng."

Vị trí của Tính từ
  • "Un'alimentazione sana è fondamentale per la crescita dei bambini."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh là điều cần thiết cho sự phát triển của trẻ em."

  • "Marco è un ragazzo sano e pieno di energia."

    "Marco là một chàng trai khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng."

  • "Le persone sane tendono a vivere più a lungo."

    "Những người khỏe mạnh có xu hướng sống lâu hơn."