(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amplificazione
B1
sostantivo B1 Âm thanh, Truyền thông, Kỹ thuật

amplificazione

/amplifikatˈtsjone/
sự khuếch đại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amplificazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il risultato di aumentare l'ampiezza di un segnale elettrico, un suono, ecc.

Ý nghĩa của "amplificazione" trong tiếng Việt

Hành động hoặc kết quả của việc tăng biên độ của một tín hiệu điện, âm thanh, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "amplificazione"

  • "L'amplificazione del segnale è essenziale per una buona ricezione."

    "Sự khuếch đại tín hiệu là rất cần thiết cho việc thu sóng tốt."

  • "L'amplificazione del suono era troppo alta e ha causato distorsioni."

    "Sự khuếch đại âm thanh quá cao và gây ra méo tiếng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amplificazione"

Đồng nghĩa

accrescimento (sự tăng trưởng, sự gia tăng) potenziamento (sự tăng cường, sự làm mạnh thêm)

Trái nghĩa

Cách dùng "amplificazione" & Ghi chú

Cách dùng "amplificazione" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'sự khuếch đại' trong tiếng Việt, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (điện, âm thanh). Cần phân biệt với 'ingrandimento' (sự phóng to) dùng cho hình ảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "amplificazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'amplificazione
L'amplificazione del suono era troppo forte.
(Sự khuếch đại âm thanh quá lớn.)
Với mạo từ xác định le amplificazioni
Le amplificazioni della voce hanno rovinato la registrazione.
(Những sự khuếch đại giọng nói đã làm hỏng bản thu âm.)
Với mạo từ không xác định un'amplificazione
C'è stata un'amplificazione del segnale.
(Đã có một sự khuếch đại tín hiệu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'amplificazione del suono durante il concerto era eccessiva."

    "Việc khuếch đại âm thanh trong buổi hòa nhạc là quá mức."

  • "La qualità dell'amplificazione influisce notevolmente sull'esperienza dell'ascoltatore."

    "Chất lượng khuếch đại ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm của người nghe."

  • "Il tecnico ha regolato l'amplificazione per ottenere un suono più pulito."

    "Kỹ thuật viên đã điều chỉnh độ khuếch đại để có được âm thanh trong trẻo hơn."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un'amplificazione del segnale per sentire meglio la musica."

    "Tôi cần khuếch đại tín hiệu để nghe nhạc tốt hơn."

  • "C'è stata un'amplificazione del suono durante il concerto che ha reso l'esperienza indimenticabile."

    "Đã có sự khuếch đại âm thanh trong buổi hòa nhạc, điều này khiến trải nghiệm trở nên khó quên."

  • "L'azienda ha investito in un'amplificazione della sua rete di distribuzione."

    "Công ty đã đầu tư vào việc mở rộng mạng lưới phân phối của mình."