(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ridondante
B2
aggettivo B2 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin

ridondante

/ridonˈdante/
thành phần dự phòng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ridondante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è eccessivo, superfluo, non necessario.

Ý nghĩa của "ridondante" trong tiếng Việt

Không còn cần thiết hoặc hữu ích; thừa, dư thừa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ridondante"

  • "La sua presentazione era ridondante di dettagli inutili."

    "Bài thuyết trình của anh ấy thừa thãi những chi tiết không cần thiết."

  • "Il testo è ridondante e potrebbe essere semplificato."

    "Văn bản này rườm rà và có thể được đơn giản hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ridondante"

Đồng nghĩa

superfluo (thừa, không cần thiết) eccedente (vượt quá, dư thừa)

Trái nghĩa

Cách dùng "ridondante" & Ghi chú

Cách dùng "ridondante" đúng ngữ cảnh

Từ 'ridondante' mang nghĩa thừa thãi, dư thừa, tương tự như 'thành phần dự phòng' trong tiếng Việt, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi nói về văn bản, lời nói.

Ngữ pháp & Chia từ "ridondante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il suo discorso era ridondante e privo di contenuti significativi."

    "Bài phát biểu của anh ấy thừa thãi và thiếu nội dung ý nghĩa."

  • "Ho ricevuto una ridondante quantità di email promozionali oggi."

    "Hôm nay tôi nhận được một lượng email quảng cáo thừa thãi."

  • "Quelle ridondanti decorazioni natalizie coprivano l'intera facciata della casa."

    "Những đồ trang trí Giáng Sinh thừa thãi đó bao phủ toàn bộ mặt tiền của ngôi nhà."