(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intuitivo
B1
aggettivo B1 Thiết kế, Công nghệ thông tin, Trải nghiệm người dùng (UX)

intuitivo

/intuitiːvo/
thiết kế trực quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intuitivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si comprende facilmente e immediatamente, senza bisogno di ragionamenti o spiegazioni.

Ý nghĩa của "intuitivo" trong tiếng Việt

Thiết kế trực quan, rõ ràng đến mức không cần giải thích hay hướng dẫn để hiểu và sử dụng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intuitivo"

  • "L'interfaccia di questo software è molto intuitiva."

    "Giao diện của phần mềm này rất trực quan."

  • "Ha una comprensione intuitiva della fisica."

    "Anh ấy có một sự hiểu biết trực quan về vật lý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intuitivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "intuitivo" & Ghi chú

Cách dùng "intuitivo" đúng ngữ cảnh

Từ "intuitivo" trong tiếng Ý tương đương với "trực quan" trong tiếng Việt, mang ý nghĩa dễ hiểu, dễ sử dụng mà không cần nhiều hướng dẫn. Cần phân biệt với "chi tiết" hay "rõ ràng" (dettagliato, chiaro) vì "intuitivo" nhấn mạnh vào sự dễ dàng nắm bắt ngay lập tức.

Ngữ pháp & Chia từ "intuitivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il suo metodo di insegnamento è molto intuitivo."

    "Phương pháp giảng dạy của anh ấy rất trực quan."

  • "Le istruzioni erano intuitive e facili da seguire."

    "Các hướng dẫn trực quan và dễ làm theo."

  • "Ho avuto un'intuizione intuitiva sulla soluzione del problema."

    "Tôi đã có một linh cảm trực quan về giải pháp của vấn đề."