(Vị trí top_banner)
Hình minh họa angoscia
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Văn học, Triết học

angoscia

/aŋˈɡoʃʃa/
nỗi lo âu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "angoscia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Profonda e tormentosa inquietudine d'animo, spesso accompagnata da senso di oppressione fisica.

Ý nghĩa của "angoscia" trong tiếng Việt

Một cảm giác lo lắng sâu sắc hoặc kinh hãi, thường là một cảm giác mơ hồ về thân phận con người hoặc trạng thái chung của thế giới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "angoscia"

  • "Provava un'angoscia profonda pensando al futuro."

    "Cô ấy cảm thấy một nỗi lo âu sâu sắc khi nghĩ về tương lai."

  • "L'angoscia lo assalì alla notizia della malattia del padre."

    "Nỗi lo âu ập đến với anh ấy khi nghe tin cha anh ấy bị bệnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "angoscia"

Đồng nghĩa

ansia (sự lo lắng) affanno (sự khó thở, sự lo âu)

Trái nghĩa

Cách dùng "angoscia" & Ghi chú

Cách dùng "angoscia" đúng ngữ cảnh

Angoscia thể hiện một trạng thái lo âu sâu sắc và thường liên quan đến cảm giác bị đè nén, không chỉ về mặt tinh thần mà còn về mặt thể chất. Nó mạnh hơn 'preoccupazione' (lo lắng) và mang tính chất экзистенциальный (liên quan đến sự tồn tại).

Ngữ pháp & Chia từ "angoscia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'angoscia
L'angoscia mi opprime ogni giorno.
(Nỗi lo lắng đè nặng lên tôi mỗi ngày.)
Với mạo từ xác định le angosce
Le angosce della vita possono essere superate con l'aiuto degli amici.
(Những nỗi lo lắng của cuộc đời có thể được vượt qua với sự giúp đỡ của bạn bè.)
Với mạo từ không xác định un'angoscia
Provava un'angoscia profonda per il futuro dei suoi figli.
(Cô ấy cảm thấy một nỗi lo lắng sâu sắc về tương lai của các con mình.)