(Vị trí top_banner)
Hình minh họa angusto
B1
aggettivo B1 Không gian, Mô tả

angusto

/aŋˈɡusto/
chật chội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "angusto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stretto, limitato nello spazio.

Ý nghĩa của "angusto" trong tiếng Việt

chật chội, gò bó, tù túng (về không gian).

Câu ví dụ tiếng Ý với "angusto"

  • "La stanza era angusta e piena di mobili."

    "Căn phòng chật chội và đầy đồ đạc."

  • "Si sentiva angusto in quella piccola città."

    "Anh ấy cảm thấy tù túng ở thành phố nhỏ đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "angusto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "angusto" & Ghi chú

Cách dùng "angusto" đúng ngữ cảnh

Từ 'angusto' thường được dùng để miêu tả không gian hẹp, chật chội, gây cảm giác khó chịu. Cần phân biệt với 'stretto', có nghĩa là 'hẹp' nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực về sự thoải mái.

Ngữ pháp & Chia từ "angusto" (Grammatica)