(Vị trí top_banner)
Hình minh họa annoiarsi
B1
verbo riflessivo B1 Chung

annoiarsi

/an.noiˈar.si/
trở nên chán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "annoiarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Provare noia, fastidio o insoddisfazione per qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "annoiarsi" trong tiếng Việt

Mất hứng thú hoặc sự kiên nhẫn với điều gì đó; cảm thấy điều gì đó nhàm chán hoặc khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "annoiarsi"

  • "Mi annoio a guardare sempre la stessa serie TV."

    "Tôi cảm thấy chán khi xem mãi một bộ phim truyền hình."

  • "Si è annoiato ad aspettare l'autobus."

    "Anh ấy đã trở nên chán vì phải đợi xe buýt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annoiarsi"

Đồng nghĩa

stufarsi (trở nên ngán, phát ngán) seccarsi (trở nên bực mình, khó chịu)

Trái nghĩa

Cách dùng "annoiarsi" & Ghi chú

Cách dùng "annoiarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'annoiarsi' có nghĩa là 'trở nên chán'. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm giác chán nản, mất hứng thú hoặc không còn kiên nhẫn với một điều gì đó. Cần phân biệt với động từ 'annoiare' (làm ai đó chán).

Ngữ pháp & Chia từ "annoiarsi" (Grammatica)