(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divertirsi
A2
verbo A2 Giao tiếp hàng ngày

divertirsi

/diverˈtirsi/
có một khoảng thời gian vui vẻ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "divertirsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Provare piacere e godimento in un'attività o situazione.

Ý nghĩa của "divertirsi" trong tiếng Việt

Có một khoảng thời gian vui vẻ, tận hưởng niềm vui.

Câu ví dụ tiếng Ý với "divertirsi"

  • "Mi sono divertito molto alla festa di Marco."

    "Tôi đã rất vui tại bữa tiệc của Marco."

  • "Dobbiamo assolutamente divertirci durante le vacanze!"

    "Chúng ta nhất định phải vui vẻ trong kỳ nghỉ!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divertirsi"

Đồng nghĩa

godersi (tận hưởng) spassarsela (vui chơi thoải mái)

Trái nghĩa

Cách dùng "divertirsi" & Ghi chú

Cách dùng "divertirsi" đúng ngữ cảnh

Divertirsi có nghĩa là tự làm cho mình vui vẻ, tận hưởng một khoảng thời gian thú vị. Khác với 'fare divertire' (làm cho ai đó vui vẻ).

Ngữ pháp & Chia từ "divertirsi" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "divertirsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi diverto
Io mi diverto a leggere libri.
(Tôi thích đọc sách.)
tu (bạn) ti diverti
Tu ti diverti a giocare a calcio?
(Bạn có thích chơi bóng đá không?)
lui/lei (anh/cô ấy) si diverte
Lui si diverte a cucinare.
(Anh ấy thích nấu ăn.)
noi (chúng tôi) ci divertiamo
Noi ci divertiamo molto quando andiamo in vacanza.
(Chúng tôi rất vui khi đi nghỉ.)
voi (các bạn) vi divertite
Voi vi divertite ad andare al cinema?
(Các bạn có thích đi xem phim không?)
loro (họ) si divertono
Loro si divertono a ballare.
(Họ thích nhảy múa.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): divertito
"Mi sono divertito molto alla festa."
(Tôi đã rất vui vẻ tại bữa tiệc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Mi sono divertito molto alla festa di Marco."

    "Tôi đã rất vui tại bữa tiệc của Marco."

  • "Si sono divertite a cantare al karaoke."

    "Họ (những người nữ) đã rất vui khi hát karaoke."

  • "È stato divertente divertirsi con voi."

    "Thật là vui khi được vui vẻ với các bạn."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani mi divertirò molto alla festa di compleanno di Luca."

    "Ngày mai tôi sẽ rất vui tại bữa tiệc sinh nhật của Luca."

  • "Durante le vacanze estive, i bambini si divertiranno giocando in spiaggia."

    "Trong kỳ nghỉ hè, bọn trẻ sẽ vui vẻ chơi đùa trên bãi biển."

  • "Sono sicuro che vi divertirete visitando Roma; è una città meravigliosa."

    "Tôi chắc chắn rằng các bạn sẽ thích thú khi tham quan Rome; đó là một thành phố tuyệt vời."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si deve divertirsi durante le vacanze."

    "Ở Ý, người ta nên vui chơi trong kỳ nghỉ."

  • "Quando si viaggia in gruppo, ci si diverte sempre molto."

    "Khi đi du lịch theo nhóm, người ta luôn vui vẻ rất nhiều."

  • "Durante il festival, si è cercato di divertirsi nonostante la pioggia."

    "Trong suốt lễ hội, người ta đã cố gắng vui vẻ mặc dù trời mưa."