divertirsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "divertirsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Provare piacere e godimento in un'attività o situazione.
Ý nghĩa của "divertirsi" trong tiếng Việt
Có một khoảng thời gian vui vẻ, tận hưởng niềm vui.
Câu ví dụ tiếng Ý với "divertirsi"
-
"Mi sono divertito molto alla festa di Marco."
"Tôi đã rất vui tại bữa tiệc của Marco."
-
"Dobbiamo assolutamente divertirci durante le vacanze!"
"Chúng ta nhất định phải vui vẻ trong kỳ nghỉ!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divertirsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "divertirsi" & Ghi chú
Cách dùng "divertirsi" đúng ngữ cảnh
Divertirsi có nghĩa là tự làm cho mình vui vẻ, tận hưởng một khoảng thời gian thú vị. Khác với 'fare divertire' (làm cho ai đó vui vẻ).
Ngữ pháp & Chia từ "divertirsi" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "divertirsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi diverto |
Io mi diverto a leggere libri.
(Tôi thích đọc sách.)
|
| tu (bạn) | ti diverti |
Tu ti diverti a giocare a calcio?
(Bạn có thích chơi bóng đá không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si diverte |
Lui si diverte a cucinare.
(Anh ấy thích nấu ăn.)
|
| noi (chúng tôi) | ci divertiamo |
Noi ci divertiamo molto quando andiamo in vacanza.
(Chúng tôi rất vui khi đi nghỉ.)
|
| voi (các bạn) | vi divertite |
Voi vi divertite ad andare al cinema?
(Các bạn có thích đi xem phim không?)
|
| loro (họ) | si divertono |
Loro si divertono a ballare.
(Họ thích nhảy múa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mi sono divertito molto alla festa di Marco."
"Tôi đã rất vui tại bữa tiệc của Marco."
-
"Si sono divertite a cantare al karaoke."
"Họ (những người nữ) đã rất vui khi hát karaoke."
-
"È stato divertente divertirsi con voi."
"Thật là vui khi được vui vẻ với các bạn."
-
"Domani mi divertirò molto alla festa di compleanno di Luca."
"Ngày mai tôi sẽ rất vui tại bữa tiệc sinh nhật của Luca."
-
"Durante le vacanze estive, i bambini si divertiranno giocando in spiaggia."
"Trong kỳ nghỉ hè, bọn trẻ sẽ vui vẻ chơi đùa trên bãi biển."
-
"Sono sicuro che vi divertirete visitando Roma; è una città meravigliosa."
"Tôi chắc chắn rằng các bạn sẽ thích thú khi tham quan Rome; đó là một thành phố tuyệt vời."
-
"In Italia, si deve divertirsi durante le vacanze."
"Ở Ý, người ta nên vui chơi trong kỳ nghỉ."
-
"Quando si viaggia in gruppo, ci si diverte sempre molto."
"Khi đi du lịch theo nhóm, người ta luôn vui vẻ rất nhiều."
-
"Durante il festival, si è cercato di divertirsi nonostante la pioggia."
"Trong suốt lễ hội, người ta đã cố gắng vui vẻ mặc dù trời mưa."