davanti
/daˈvanti/
phía trước
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "davanti"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Nella parte anteriore, nella zona antistante; di fronte.
Ý nghĩa của "davanti" trong tiếng Việt
Ở phía trước; phía trên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "davanti"
-
"Il negozio è proprio davanti alla stazione."
"Cửa hàng nằm ngay phía trước nhà ga."
-
"Mettiti davanti, così vedi meglio."
"Hãy đứng lên phía trước để bạn nhìn rõ hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "davanti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "davanti" & Ghi chú
Cách dùng "davanti" đúng ngữ cảnh
Từ "davanti" có nghĩa là "phía trước" hoặc "ở phía trước". Nó có thể được sử dụng như một trạng từ hoặc một giới từ. Cần phân biệt với "innanzi" (trang trọng hơn) và "di fronte" (đối diện).