(Vị trí top_banner)
Hình minh họa antidoto
B1
sostantivo B1 Y học

antidoto

/anˈti.do.to/
thuốc giải độc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "antidoto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza capace di neutralizzare l'effetto di un veleno o di una malattia.

Ý nghĩa của "antidoto" trong tiếng Việt

Một chất có tác dụng trung hòa hoặc làm mất tác dụng của chất độc hoặc bệnh tật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "antidoto"

  • "Il medico ha somministrato l'antidoto al paziente avvelenato."

    "Bác sĩ đã tiêm thuốc giải độc cho bệnh nhân bị ngộ độc."

  • "Non esiste un antidoto universale per tutti i veleni."

    "Không có một loại thuốc giải độc chung cho tất cả các loại độc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antidoto"

Đồng nghĩa

contravveleno (thuốc giải độc)

Cách dùng "antidoto" & Ghi chú

Cách dùng "antidoto" đúng ngữ cảnh

Từ 'antidoto' trong tiếng Ý tương đương với 'thuốc giải độc' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ một chất có thể vô hiệu hóa tác dụng của chất độc hoặc bệnh tật.

Ngữ pháp & Chia từ "antidoto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'antidoto
L'antidoto ha salvato la sua vita.
(Thuốc giải độc đã cứu mạng anh ấy.)
Với mạo từ xác định gli antidoti
Gli antidoti erano pronti per essere usati.
(Các loại thuốc giải độc đã sẵn sàng để sử dụng.)
Với mạo từ không xác định un antidoto
È necessario un antidoto efficace contro il veleno.
(Cần có một loại thuốc giải độc hiệu quả chống lại chất độc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un antidoto contro la paura di volare."

    "Tôi cần một loại thuốc giải độc chống lại nỗi sợ bay."

  • "Il medico ha detto che serve un antidoto specifico per quel veleno."

    "Bác sĩ nói rằng cần một loại thuốc giải độc đặc hiệu cho loại độc đó."

  • "Hanno trovato uno straordinario antidoto per questa malattia rara."

    "Họ đã tìm thấy một loại thuốc giải độc phi thường cho căn bệnh hiếm gặp này."

Danh từ số nhiều
  • "I medici stanno cercando disperatamente degli antidoti efficaci contro il nuovo virus."

    "Các bác sĩ đang tuyệt vọng tìm kiếm những loại thuốc giải độc hiệu quả chống lại virus mới."

  • "La leggenda narra che gli antichi re possedessero pozioni magiche e antidoti per proteggersi dai nemici."

    "Truyền thuyết kể rằng các vị vua cổ đại sở hữu những độc dược và thuốc giải độc ma thuật để bảo vệ bản thân khỏi kẻ thù."

  • "Questi antidoti, se somministrati tempestivamente, possono salvare la vita."

    "Những loại thuốc giải độc này, nếu được dùng kịp thời, có thể cứu sống."