(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veleno
B1
sostantivo B1 Độc chất học, Hóa học, Y học

veleno

/veˈleːno/
chất độc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "veleno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza che, introdotta in un organismo, ne altera le funzioni vitali e può causare la morte.

Ý nghĩa của "veleno" trong tiếng Việt

Một chất độc hoặc tác nhân độc hại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "veleno"

  • "Il cianuro è un veleno mortale."

    "Xyanua là một chất độc chết người."

  • "Non toccare, potrebbe essere veleno!"

    "Đừng chạm vào, nó có thể là chất độc!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "veleno"

Đồng nghĩa

tossico (chất độc hại) intossicante (chất gây độc)

Trái nghĩa

Cách dùng "veleno" & Ghi chú

Cách dùng "veleno" đúng ngữ cảnh

Từ 'veleno' thường được dùng để chỉ các chất độc gây hại cho sức khỏe, thậm chí gây chết người. Cần phân biệt với 'tossina' (toxin), thường có nguồn gốc sinh học.

Ngữ pháp & Chia từ "veleno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il veleno
Il veleno era nella bottiglia.
(Chất độc nằm trong chai.)
Với mạo từ xác định i veleni
I veleni sono pericolosi per la salute.
(Các chất độc hại nguy hiểm cho sức khỏe.)
Với mạo từ không xác định del veleno
C'è del veleno nel cibo.
(Có một ít chất độc trong thức ăn.)