antieconomico
Định nghĩa & Giải nghĩa "antieconomico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è economico; che comporta uno spreco di risorse o denaro.
Ý nghĩa của "antieconomico" trong tiếng Việt
Một cách không kinh tế; không tiết kiệm hoặc hiệu quả.
Câu ví dụ tiếng Ý với "antieconomico"
-
"È antieconomico continuare a riparare questa vecchia macchina."
"Thật là không kinh tế khi tiếp tục sửa chữa chiếc xe cũ này."
-
"L'uso eccessivo di energia elettrica è antieconomico e dannoso per l'ambiente."
"Việc sử dụng quá nhiều điện năng là không kinh tế và có hại cho môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antieconomico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "antieconomico" & Ghi chú
Cách dùng "antieconomico" đúng ngữ cảnh
Từ 'antieconomico' trong tiếng Ý mang nghĩa không kinh tế, không hiệu quả, hoặc gây lãng phí. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác nhau của từ 'kinh tế' trong tiếng Việt để sử dụng chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "antieconomico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È antieconomico comprare una macchina nuova ogni anno."
"Việc mua một chiếc xe hơi mới mỗi năm là không kinh tế."
-
"L'uso eccessivo di energia in casa è un comportamento antieconomico."
"Việc sử dụng năng lượng quá mức trong nhà là một hành vi không kinh tế."
-
"Questi investimenti antieconomici hanno portato l'azienda al fallimento."
"Những khoản đầu tư không kinh tế này đã dẫn đến sự phá sản của công ty."
-
"Questo modello di auto è più antieconomico del precedente, consuma troppa benzina."
"Mẫu xe này tốn kém hơn mẫu trước, nó tiêu thụ quá nhiều xăng."
-
"L'utilizzo di energia solare è meno antieconomico di quanto si pensi, soprattutto a lungo termine."
"Việc sử dụng năng lượng mặt trời ít tốn kém hơn so với những gì người ta nghĩ, đặc biệt là về lâu dài."
-
"Comprare prodotti di bassa qualità è la scelta più antieconomica che tu possa fare, perché si rompono subito."
"Mua sản phẩm chất lượng thấp là lựa chọn tốn kém nhất bạn có thể thực hiện, bởi vì chúng sẽ hỏng ngay."