antipatia
Định nghĩa & Giải nghĩa "antipatia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avversione istintiva e spesso irrazionale verso persone, cose o situazioni.
Ý nghĩa của "antipatia" trong tiếng Việt
Sự không thích, ác cảm; sự ghê tởm nhẹ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "antipatia"
-
"Ho provato una forte antipatia per quell'uomo fin dal primo momento."
"Tôi đã cảm thấy ác cảm mạnh mẽ với người đàn ông đó ngay từ khoảnh khắc đầu tiên."
-
"Nonostante i suoi successi, suscita antipatia in molte persone."
"Mặc dù thành công, anh ấy vẫn gây ra ác cảm ở nhiều người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antipatia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "antipatia" & Ghi chú
Cách dùng "antipatia" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự không thích' có thể diễn tả nhiều mức độ khác nhau, từ không thích nhẹ đến ghét cay ghét đắng. 'Antipatia' trong tiếng Ý thường ám chỉ sự không thích, ác cảm, một cảm giác khó chịu nhẹ hơn so với 'odio' (sự căm ghét).
Ngữ pháp & Chia từ "antipatia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'antipatia |
La sua antipatia per i gatti è ben nota.
(Sự ác cảm của anh ấy với mèo là điều ai cũng biết.)
|
| Với mạo từ xác định | le antipatie |
Le antipatie reciproche rendono difficile la collaborazione.
(Sự ác cảm lẫn nhau khiến cho việc hợp tác trở nên khó khăn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'antipatia |
Ho provato un'antipatia immediata per quel tipo.
(Tôi cảm thấy ác cảm ngay lập tức với gã đó.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho provato un'antipatia immediata per quel tipo."
"Tôi cảm thấy một sự ác cảm ngay lập tức với gã đó."
-
"C'è un'antipatia reciproca tra i due fratelli."
"Có một sự ác cảm lẫn nhau giữa hai anh em."
-
"Non capisco perché provi un'antipatia così forte verso di lei."
"Tôi không hiểu tại sao bạn lại có một sự ác cảm mạnh mẽ như vậy đối với cô ấy."