simpatia
Định nghĩa & Giải nghĩa "simpatia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento di affinità e attrazione verso qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "simpatia" trong tiếng Việt
Sự yêu thích, cảm giác thích thú, sự mến mộ; thiện cảm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "simpatia"
-
"Ho molta simpatia per i miei vicini."
"Tôi rất có thiện cảm với những người hàng xóm của mình."
-
"La sua simpatia è contagiosa."
"Sự yêu mến của anh ấy thật dễ lây lan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simpatia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "simpatia" & Ghi chú
Cách dùng "simpatia" đúng ngữ cảnh
Simpatia thường được dùng để chỉ sự yêu thích, thiện cảm đối với một người hoặc một vật. Nó có sắc thái nhẹ nhàng và tích cực hơn so với 'amore' (tình yêu). Cũng có thể chỉ sự đồng cảm, sự thấu hiểu với người khác.
Ngữ pháp & Chia từ "simpatia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la simpatia |
La simpatia è una qualità preziosa.
(Sự đồng cảm là một phẩm chất quý giá.)
|
| Với mạo từ xác định | le simpatie |
Le simpatie tra i due popoli sono evidenti.
(Sự đồng cảm giữa hai dân tộc là rõ ràng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una simpatia |
Ho provato una simpatia immediata per lei.
(Tôi đã cảm thấy một sự đồng cảm ngay lập tức với cô ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La simpatia che provo per te è immensa."
"Sự cảm mến mà tôi dành cho bạn là vô bờ bến."
-
"Il suo gesto ha suscitato la mia simpatia."
"Hành động của anh ấy đã gợi lên sự cảm mến của tôi."
-
"Ho sempre avuto la simpatia per gli animali abbandonati."
"Tôi luôn có sự cảm thông đối với những động vật bị bỏ rơi."
-
"Ho subito una grande simpatia per il suo sorriso."
"Tôi lập tức có thiện cảm lớn với nụ cười của cô ấy."
-
"La sua simpatia è contagiosa e rende tutti felici."
"Sự dễ mến của cô ấy thật dễ lan tỏa và làm cho mọi người hạnh phúc."
-
"Nonostante le difficoltà, ha sempre dimostrato simpatia verso gli altri."
"Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy luôn thể hiện sự đồng cảm với người khác."