(Vị trí top_banner)
Hình minh họa simpatia
B1
sostantivo B1 Chung

simpatia

/simpaˈtia/
sự yêu thích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "simpatia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di affinità e attrazione verso qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "simpatia" trong tiếng Việt

Sự yêu thích, cảm giác thích thú, sự mến mộ; thiện cảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "simpatia"

  • "Ho molta simpatia per i miei vicini."

    "Tôi rất có thiện cảm với những người hàng xóm của mình."

  • "La sua simpatia è contagiosa."

    "Sự yêu mến của anh ấy thật dễ lây lan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simpatia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "simpatia" & Ghi chú

Cách dùng "simpatia" đúng ngữ cảnh

Simpatia thường được dùng để chỉ sự yêu thích, thiện cảm đối với một người hoặc một vật. Nó có sắc thái nhẹ nhàng và tích cực hơn so với 'amore' (tình yêu). Cũng có thể chỉ sự đồng cảm, sự thấu hiểu với người khác.

Ngữ pháp & Chia từ "simpatia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la simpatia
La simpatia è una qualità preziosa.
(Sự đồng cảm là một phẩm chất quý giá.)
Với mạo từ xác định le simpatie
Le simpatie tra i due popoli sono evidenti.
(Sự đồng cảm giữa hai dân tộc là rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định una simpatia
Ho provato una simpatia immediata per lei.
(Tôi đã cảm thấy một sự đồng cảm ngay lập tức với cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La simpatia che provo per te è immensa."

    "Sự cảm mến mà tôi dành cho bạn là vô bờ bến."

  • "Il suo gesto ha suscitato la mia simpatia."

    "Hành động của anh ấy đã gợi lên sự cảm mến của tôi."

  • "Ho sempre avuto la simpatia per gli animali abbandonati."

    "Tôi luôn có sự cảm thông đối với những động vật bị bỏ rơi."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho subito una grande simpatia per il suo sorriso."

    "Tôi lập tức có thiện cảm lớn với nụ cười của cô ấy."

  • "La sua simpatia è contagiosa e rende tutti felici."

    "Sự dễ mến của cô ấy thật dễ lan tỏa và làm cho mọi người hạnh phúc."

  • "Nonostante le difficoltà, ha sempre dimostrato simpatia verso gli altri."

    "Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy luôn thể hiện sự đồng cảm với người khác."