antiquato
Định nghĩa & Giải nghĩa "antiquato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è più in uso, che è passato di moda.
Ý nghĩa của "antiquato" trong tiếng Việt
(Về vật) lỗi thời hoặc hết hạn sử dụng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "antiquato"
-
"Questo modello di telefono è ormai antiquato."
"Mẫu điện thoại này giờ đã lỗi thời rồi."
-
"Le sue idee politiche sono antiquate."
"Những ý tưởng chính trị của anh ấy đã lỗi thời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antiquato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "antiquato" & Ghi chú
Cách dùng "antiquato" đúng ngữ cảnh
Từ 'antiquato' thường được dùng để chỉ những vật dụng, phong cách hoặc ý tưởng đã lỗi thời và không còn được ưa chuộng nữa. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'vecchio' (cũ) và thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Ngữ pháp & Chia từ "antiquato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel vestito è antiquato."
"Cái váy đó đã lỗi thời."
-
"Quei mobili sono antiquati."
"Những món đồ nội thất kia đã lỗi thời."
-
"Quella borsa sembra antiquata."
"Cái túi xách đó trông có vẻ lỗi thời."