(Vị trí top_banner)
Hình minh họa antiquato
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học

antiquato

/antiˈkwaːto/
từ cổ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "antiquato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è più in uso, che è passato di moda.

Ý nghĩa của "antiquato" trong tiếng Việt

(Về vật) lỗi thời hoặc hết hạn sử dụng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "antiquato"

  • "Questo modello di telefono è ormai antiquato."

    "Mẫu điện thoại này giờ đã lỗi thời rồi."

  • "Le sue idee politiche sono antiquate."

    "Những ý tưởng chính trị của anh ấy đã lỗi thời."

Cách dùng "antiquato" & Ghi chú

Cách dùng "antiquato" đúng ngữ cảnh

Từ 'antiquato' thường được dùng để chỉ những vật dụng, phong cách hoặc ý tưởng đã lỗi thời và không còn được ưa chuộng nữa. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'vecchio' (cũ) và thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Ngữ pháp & Chia từ "antiquato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel vestito è antiquato."

    "Cái váy đó đã lỗi thời."

  • "Quei mobili sono antiquati."

    "Những món đồ nội thất kia đã lỗi thời."

  • "Quella borsa sembra antiquata."

    "Cái túi xách đó trông có vẻ lỗi thời."