(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obsoleto
B2
aggettivo B2 Công nghệ thông tin

obsoleto

/obsoˈlɛto/
công nghệ lạc hậu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "obsoleto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è più in uso o di moda perché superato dai tempi.

Ý nghĩa của "obsoleto" trong tiếng Việt

Lỗi thời, lạc hậu, không còn hợp thời trang hoặc hữu dụng vì đã cũ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "obsoleto"

  • "Questo computer è obsoleto e non può eseguire i software più recenti."

    "Máy tính này đã lỗi thời và không thể chạy các phần mềm mới nhất."

  • "La tecnologia a nastro magnetico è ormai obsoleta."

    "Công nghệ băng từ hiện nay đã lỗi thời."

Cách dùng "obsoleto" & Ghi chú

Cách dùng "obsoleto" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'lạc hậu' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ công nghệ, thiết bị, hoặc ý tưởng đã cũ và không còn được sử dụng rộng rãi.

Ngữ pháp & Chia từ "obsoleto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo modello di telefono è più obsoleto rispetto al mio."

    "Mẫu điện thoại này lỗi thời hơn so với của tôi."

  • "Tra tutti i computer dell'ufficio, il suo è il più obsoleto."

    "Trong tất cả các máy tính của văn phòng, máy của anh ấy là lỗi thời nhất."

  • "Queste leggi sono obsolete e devono essere aggiornate."

    "Những luật này đã lỗi thời và cần được cập nhật."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio computer è obsoleto, devo comprarne uno nuovo."

    "Máy tính của tôi đã lỗi thời, tôi phải mua một cái mới."

  • "La sua macchina fotografica è obsoleta, non fa più belle foto come prima."

    "Máy ảnh của anh ấy/cô ấy đã lỗi thời, nó không còn chụp những bức ảnh đẹp như trước nữa."

  • "I nostri telefoni sono obsoleti, dobbiamo aggiornarli."

    "Điện thoại của chúng tôi đã lỗi thời, chúng tôi cần nâng cấp chúng."