moderno
Định nghĩa & Giải nghĩa "moderno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo al tempo presente o recente; che segue le ultime tendenze e i gusti attuali.
Ý nghĩa của "moderno" trong tiếng Việt
Thuộc về thời điểm hiện tại hoặc những thời gian gần đây.
Câu ví dụ tiếng Ý với "moderno"
-
"L'architettura moderna è spesso caratterizzata da linee pulite e minimaliste."
"Kiến trúc hiện đại thường được đặc trưng bởi những đường nét gọn gàng và tối giản."
-
"Milano è una città moderna con molte opportunità di lavoro."
"Milan là một thành phố hiện đại với nhiều cơ hội việc làm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "moderno"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "moderno" & Ghi chú
Cách dùng "moderno" đúng ngữ cảnh
Từ 'moderno' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ những thứ thuộc về thời đại hiện nay, có tính chất tân tiến, cập nhật. Cần phân biệt với 'contemporaneo' (đương thời, cùng thời) mặc dù đôi khi chúng có thể thay thế cho nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "moderno" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo edificio è più moderno di quello che abbiamo visto prima."
"Tòa nhà này hiện đại hơn tòa nhà mà chúng ta đã thấy trước đó."
-
"La tecnologia moderna è meno costosa di quella di vent'anni fa, ma più potente."
"Công nghệ hiện đại ít tốn kém hơn so với hai mươi năm trước, nhưng mạnh mẽ hơn."
-
"Il design italiano è considerato il più moderno del mondo."
"Thiết kế Ý được coi là hiện đại nhất trên thế giới."
-
"Il mio appartamento moderno è molto luminoso."
"Căn hộ hiện đại của tôi rất sáng sủa."
-
"La sua idea moderna ha rivoluzionato l'azienda."
"Ý tưởng hiện đại của anh ấy/cô ấy đã cách mạng hóa công ty."
-
"I nostri mobili moderni sono fatti di legno riciclato."
"Đồ nội thất hiện đại của chúng tôi được làm từ gỗ tái chế."