(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apatia
B2
sostantivo B2 Tâm lý học/Y học

apatia

/apaˈtia/
sự uể oải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apatia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di interesse, di entusiasmo o di reazione emotiva nei confronti di persone, situazioni o attività.

Ý nghĩa của "apatia" trong tiếng Việt

Trạng thái uể oải, thiếu sinh khí; sự thiếu năng lượng và nhiệt huyết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "apatia"

  • "La sua apatia era evidente a tutti."

    "Sự uể oải của anh ấy hiển nhiên với tất cả mọi người."

  • "Dopo la perdita del lavoro, è caduto in uno stato di apatia profonda."

    "Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào trạng thái uể oải sâu sắc."

Cách dùng "apatia" & Ghi chú

Cách dùng "apatia" đúng ngữ cảnh

Apatia chỉ sự thiếu nhiệt tình, năng lượng, và cảm xúc. Nó có thể liên quan đến cả trạng thái tâm lý và thể chất. Nên phân biệt với 'pigrizia' (lười biếng), thường liên quan đến việc tránh làm việc hơn là thiếu năng lượng hoàn toàn.

Ngữ pháp & Chia từ "apatia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'apatia
L'apatia lo aveva reso incapace di reagire.
(Sự thờ ơ khiến anh ta không thể phản ứng.)
Với mạo từ xác định le apatie
Le apatie giovanili sono un problema sociale.
(Sự thờ ơ của giới trẻ là một vấn đề xã hội.)
Với mạo từ không xác định un'apatia
Provava un'apatia inspiegabile verso il lavoro.
(Anh ta cảm thấy một sự thờ ơ khó giải thích đối với công việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Sentiva una profonda apatia per il suo lavoro."

    "Anh ấy cảm thấy một sự thờ ơ sâu sắc đối với công việc của mình."

  • "Affrontare una situazione del genere può portare ad un'apatia debilitante."

    "Đối mặt với một tình huống như vậy có thể dẫn đến một sự thờ ơ suy nhược."

  • "È caduto in un'apatia tale da non reagire più a nulla."

    "Anh ấy rơi vào một sự thờ ơ đến mức không còn phản ứng với bất cứ điều gì nữa."