(Vị trí top_banner)
Hình minh họa francamente
B1
avverbio B1 Giao tiếp

francamente

/fraŋˈkamente/
trả lời thẳng thắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "francamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo franco, sincero e aperto, senza reticenze o ambiguità.

Ý nghĩa của "francamente" trong tiếng Việt

Một cách trực tiếp và trung thực; không lảng tránh hoặc mơ hồ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "francamente"

  • "Francamente, non mi piace il tuo comportamento."

    "Thẳng thắn mà nói, tôi không thích hành vi của bạn."

  • "Ti ho detto francamente quello che penso."

    "Tôi đã nói thẳng với bạn những gì tôi nghĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "francamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ambiguamente (mơ hồ) vagamente (không rõ ràng)

Cách dùng "francamente" & Ghi chú

Cách dùng "francamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'francamente' diễn tả sự thẳng thắn, không vòng vo. Nó tương đương với việc nói một cách trực tiếp và trung thực, không che giấu ý kiến hoặc cảm xúc thật của mình. Cần phân biệt với các sắc thái ý nghĩa khác như 'sinceramente' (thành thật mà nói) hoặc 'apertamente' (công khai).

Ngữ pháp & Chia từ "francamente" (Grammatica)