manifesto
/maniˈfɛsto/
thông điệp công khai
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "manifesto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si manifesta chiaramente, evidente, palese.
Ý nghĩa của "manifesto" trong tiếng Việt
Công khai, rõ ràng, không che giấu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "manifesto"
-
"La sua gioia era manifesta."
"Niềm vui của anh ấy rất rõ ràng."
-
"È una chiara e manifesta violazione delle regole."
"Đó là một sự vi phạm rõ ràng và công khai các quy tắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "manifesto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "manifesto" & Ghi chú
Cách dùng "manifesto" đúng ngữ cảnh
Từ 'manifesto' trong tiếng Ý mang nghĩa 'công khai, rõ ràng, hiển nhiên'. Cần phân biệt với nghĩa khác của 'manifesto' là 'tuyên ngôn' (danh từ).