(Vị trí top_banner)
Hình minh họa appagamento
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Kinh doanh, Chung

appagamento

/appaɡaˈmento/
sự viên mãn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "appagamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di completa soddisfazione e contentezza; senso di pienezza e realizzazione.

Ý nghĩa của "appagamento" trong tiếng Việt

Sự đạt được, hoàn thành một điều gì đó mong muốn, hứa hẹn hoặc dự đoán.

Câu ví dụ tiếng Ý với "appagamento"

  • "Dopo anni di duro lavoro, finalmente ha trovato l'appagamento nella sua carriera."

    "Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy sự viên mãn trong sự nghiệp của mình."

  • "La nascita del suo primo figlio le ha dato un senso di appagamento che non aveva mai provato prima."

    "Sự ra đời của đứa con đầu lòng đã mang lại cho cô ấy một cảm giác viên mãn mà cô ấy chưa từng trải qua trước đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appagamento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "appagamento" & Ghi chú

Cách dùng "appagamento" đúng ngữ cảnh

Khác với 'soddisfazione' (sự hài lòng) thường mang tính tạm thời, 'appagamento' chỉ một trạng thái viên mãn, sâu sắc và lâu dài hơn. Có thể liên hệ với các khái niệm Phật giáo về sự giải thoát khỏi khổ đau.

Ngữ pháp & Chia từ "appagamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'appagamento
L'appagamento interiore è la chiave della felicità.
(Sự mãn nguyện nội tâm là chìa khóa của hạnh phúc.)
Với mạo từ xác định gli appagamenti
Gli appagamenti materiali sono effimeri.
(Những sự thỏa mãn vật chất chỉ là phù du.)
Với mạo từ không xác định un appagamento
Sentiva un appagamento profondo dopo aver aiutato gli altri.
(Anh ấy cảm thấy một sự thỏa mãn sâu sắc sau khi giúp đỡ người khác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho provato un appagamento profondo dopo aver completato il progetto."

    "Tôi đã cảm thấy một sự mãn nguyện sâu sắc sau khi hoàn thành dự án."

  • "Sentire un appagamento interiore è fondamentale per la felicità."

    "Cảm nhận được một sự thỏa mãn nội tâm là điều cơ bản cho hạnh phúc."

  • "La meditazione può portare a un appagamento spirituale."

    "Thiền định có thể mang lại một sự thỏa mãn về mặt tinh thần."