frustrazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "frustrazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento di delusione e insoddisfazione che si prova quando non si riesce a raggiungere un obiettivo o a soddisfare un desiderio.
Ý nghĩa của "frustrazione" trong tiếng Việt
Sự thất vọng hoặc xấu hổ khi thất bại hoặc bị sỉ nhục.
Câu ví dụ tiếng Ý với "frustrazione"
-
"La frustrazione di non trovare lavoro era palpabile."
"Sự bực bội vì không tìm được việc làm là điều dễ nhận thấy."
-
"Sentivo una grande frustrazione quando il computer si bloccava."
"Tôi cảm thấy rất bực mình khi máy tính bị treo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frustrazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "frustrazione" & Ghi chú
Cách dùng "frustrazione" đúng ngữ cảnh
Frustrazione thường được dùng để diễn tả cảm giác bực bội, thất vọng vì gặp khó khăn, cản trở hoặc không đạt được điều mong muốn. Khác với 'rabbia' (giận dữ) thường thể hiện sự tức giận mạnh mẽ, 'frustrazione' nhấn mạnh sự hụt hẫng và bất lực.
Ngữ pháp & Chia từ "frustrazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la frustrazione |
La frustrazione era evidente sul suo volto.
(Sự thất vọng hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy.)
|
| Với mạo từ xác định | le frustrazioni |
Le frustrazioni della vita possono essere superate.
(Những thất vọng trong cuộc sống có thể vượt qua được.)
|
| Với mạo từ không xác định | una frustrazione |
Sentiva una frustrazione profonda.
(Cô ấy cảm thấy một sự thất vọng sâu sắc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le continue frustrazioni sul lavoro lo hanno portato a cambiare carriera."
"Những thất vọng liên tục trong công việc đã khiến anh ấy thay đổi sự nghiệp."
-
"Le frustrazioni amorose possono essere molto dolorose, ma è importante superarle."
"Những thất vọng trong tình yêu có thể rất đau đớn, nhưng điều quan trọng là phải vượt qua chúng."
-
"Molti giovani provano frustrazioni quando non riescono a trovare un lavoro adeguato."
"Nhiều người trẻ cảm thấy thất vọng khi họ không thể tìm được một công việc phù hợp."