con passione
Định nghĩa & Giải nghĩa "con passione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con entusiasmo e fervore.
Ý nghĩa của "con passione" trong tiếng Việt
Một cách đầy nhiệt huyết hoặc háo hức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "con passione"
-
"Ha suonato il pianoforte con passione."
"Cô ấy đã chơi piano một cách say mê."
-
"Ha affrontato il progetto con passione e determinazione."
"Anh ấy đã đối mặt với dự án một cách say mê và quyết tâm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "con passione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "con passione" & Ghi chú
Cách dùng "con passione" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả một cách làm việc, hành động hoặc cảm nhận với sự nhiệt huyết và đam mê. Tương đương với 'hăng say', 'nhiệt tình' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với 'appassionatamente', có sắc thái mạnh mẽ và cá nhân hơn.