(Vị trí top_banner)
Hình minh họa con passione
B1
avverbio B1 Tổng quát

con passione

/kon pasˈsjoːne/
một cách say mê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "con passione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con entusiasmo e fervore.

Ý nghĩa của "con passione" trong tiếng Việt

Một cách đầy nhiệt huyết hoặc háo hức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "con passione"

  • "Ha suonato il pianoforte con passione."

    "Cô ấy đã chơi piano một cách say mê."

  • "Ha affrontato il progetto con passione e determinazione."

    "Anh ấy đã đối mặt với dự án một cách say mê và quyết tâm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "con passione"

Đồng nghĩa

appassionatamente (một cách đầy đam mê) fervidamente (một cách nhiệt thành)

Trái nghĩa

Cách dùng "con passione" & Ghi chú

Cách dùng "con passione" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả một cách làm việc, hành động hoặc cảm nhận với sự nhiệt huyết và đam mê. Tương đương với 'hăng say', 'nhiệt tình' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với 'appassionatamente', có sắc thái mạnh mẽ và cá nhân hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "con passione" (Grammatica)