(Vị trí top_banner)
Hình minh họa appiattito
B1
aggettivo B1 Tổng quát

appiattito

/ap.piatˈti.to/
bị làm phẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "appiattito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso piatto, schiacciato; privo di rilievo o interesse.

Ý nghĩa của "appiattito" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'flatten': được làm hoặc trở nên phẳng hoặc bằng phẳng hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "appiattito"

  • "La pasta è stata appiattita con il mattarello."

    "Bột đã được cán phẳng bằng cây lăn bột."

  • "Il suo entusiasmo è stato appiattito dalla routine."

    "Sự nhiệt tình của anh ấy đã bị làm cho chai sạn bởi thói quen."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appiattito"

Đồng nghĩa

schiacciato (bị đè bẹp) spianato (được làm phẳng)

Trái nghĩa

gonfio (phồng lên) rilevato (nổi lên)

Cách dùng "appiattito" & Ghi chú

Cách dùng "appiattito" đúng ngữ cảnh

Từ 'appiattito' có nghĩa là bị làm cho phẳng, dẹt đi hoặc mất đi tính nổi bật. Nó có thể được dùng để chỉ vật lý (ví dụ: một chiếc bánh bị cán dẹt) hoặc trừu tượng (ví dụ: một bài viết thiếu sự thú vị). Cần chú ý sự khác biệt với các từ như 'spianato' (làm phẳng một bề mặt) và 'schiacciato' (bị đè bẹp).

Ngữ pháp & Chia từ "appiattito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il fiore era appiattito sotto il libro."

    "Bông hoa đã bị ép phẳng dưới quyển sách."

  • "Le gomme delle auto da corsa sono appiattite dopo la gara."

    "Lốp xe đua bị xẹp sau cuộc đua."

  • "La mia creatività si è appiattita dopo anni di lavoro ripetitivo."

    "Sự sáng tạo của tôi trở nên khô khan sau nhiều năm làm việc lặp đi lặp lại."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo pancake è più appiattito del solito, forse hai usato troppa acqua."

    "Cái bánh kếp này phẳng hơn bình thường, có lẽ bạn đã dùng quá nhiều nước."

  • "Dopo la lunga riunione, mi sentivo il cervello appiattito, incapace di pensare."

    "Sau cuộc họp dài, tôi cảm thấy đầu óc mình phẳng lì, không thể suy nghĩ được."

  • "La frittata di oggi è la più appiattita che io abbia mai visto!"

    "Món trứng tráng hôm nay là món phẳng nhất mà tôi từng thấy!"