(Vị trí top_banner)
Hình minh họa appiccicoso
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Quan hệ giữa các cá nhân

appiccicoso

/ap.pik.kiˈko.zo/
bám víu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "appiccicoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si appiccica facilmente; che si attacca con insistenza e in modo fastidioso.

Ý nghĩa của "appiccicoso" trong tiếng Việt

Có sự phụ thuộc tình cảm mạnh mẽ; có xu hướng luôn ở gần ai đó để được hỗ trợ tình cảm, yêu thương hoặc chú ý, đặc biệt theo cách gây khó chịu hoặc không được chào đón.

Câu ví dụ tiếng Ý với "appiccicoso"

  • "Non essere così appiccicoso! Lasciami un po' di spazio."

    "Đừng có bám víu như vậy! Hãy để tôi có một chút không gian riêng."

  • "Quel bambino è molto appiccicoso con la sua mamma."

    "Đứa trẻ đó rất bám mẹ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appiccicoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "appiccicoso" & Ghi chú

Cách dùng "appiccicoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'appiccicoso' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'bám víu' trong tiếng Việt, diễn tả sự phụ thuộc tình cảm mạnh mẽ hoặc hành vi luôn muốn ở gần ai đó để nhận được sự chú ý và hỗ trợ, đôi khi gây khó chịu. Tuy nhiên, 'appiccicoso' còn có nghĩa là 'dính' theo nghĩa đen.

Ngữ pháp & Chia từ "appiccicoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il tavolo era coperto di una sostanza appiccicosa."

    "Cái bàn được bao phủ bởi một chất dính."

  • "Questi dolciumi sono troppo appiccicosi per i miei gusti."

    "Những loại kẹo này quá dính so với khẩu vị của tôi."

  • "Dopo aver giocato, aveva le mani appiccicose di terra."

    "Sau khi chơi, tay anh ấy dính đầy đất."