(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bisognoso
B2
aggettivo B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

bisognoso

/bizoɲˈɲoso/
cần (sự quan tâm)
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bisognoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha bisogno di qualcosa, che sente la mancanza di qualcosa, spesso affettivamente.

Ý nghĩa của "bisognoso" trong tiếng Việt

Rất cần; muốn hoặc cần tình cảm, sự quan tâm hoặc giúp đỡ, thường ở mức độ thái quá.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bisognoso"

  • "Si sentiva bisognoso dell'affetto della sua famiglia."

    "Anh ấy cảm thấy cần tình cảm của gia đình."

  • "È un bambino bisognoso di attenzioni."

    "Đó là một đứa trẻ cần sự quan tâm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bisognoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bisognoso" & Ghi chú

Cách dùng "bisognoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'bisognoso' thường được dùng để diễn tả nhu cầu về tình cảm, sự quan tâm hoặc giúp đỡ. Mức độ có thể từ nhẹ nhàng đến thái quá, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'necessario' (cần thiết về mặt vật chất hoặc chức năng).

Ngữ pháp & Chia từ "bisognoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il bambino è bisognoso di affetto e comprensione."

    "Đứa trẻ cần tình yêu thương và sự thấu hiểu."

  • "Le famiglie bisognose ricevono assistenza dal governo."

    "Các gia đình khó khăn nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ."

  • "Maria si sente bisognosa di un abbraccio confortante."

    "Maria cảm thấy cần một cái ôm an ủi."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Mio fratello è bisognoso del mio aiuto, perché ha perso il lavoro."

    "Anh trai tôi cần sự giúp đỡ của tôi, vì anh ấy đã mất việc."

  • "La mia amica si sente bisognosa del tuo affetto, dopo la perdita della sua gatta."

    "Bạn tôi cảm thấy cần tình cảm của bạn, sau khi mất con mèo của cô ấy."

  • "I miei figli sono bisognosi delle vostre attenzioni, soprattutto quando sono malati."

    "Các con tôi cần sự quan tâm của bạn, đặc biệt là khi chúng bị ốm."