accennare
Định nghĩa & Giải nghĩa "accennare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fare un breve riferimento a qualcosa, toccare un argomento superficialmente senza entrare nei dettagli.
Ý nghĩa của "accennare" trong tiếng Việt
Đề cập đến một vấn đề hoặc chủ đề một cách ngắn gọn, lướt qua, không đi sâu vào chi tiết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accennare"
-
"Ho solo accennato al problema durante la riunione."
"Tôi chỉ đề cập sơ qua đến vấn đề trong cuộc họp."
-
"Il relatore ha accennato brevemente alla crisi economica."
"Người thuyết trình đã đề cập vắn tắt đến cuộc khủng hoảng kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accennare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accennare" & Ghi chú
Cách dùng "accennare" đúng ngữ cảnh
Tương đương với việc 'nhắc đến' hoặc 'đề cập sơ qua'. Khác với 'trattare in dettaglio' (xử lý chi tiết) hoặc 'analizzare approfonditamente' (phân tích sâu sắc).
Ngữ pháp & Chia từ "accennare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "accennare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | accenno |
Io accenno solo brevemente alla questione.
(Tôi chỉ đề cập ngắn gọn đến vấn đề này.)
|
| tu (bạn) | accenni |
Tu accenni sempre a qualcosa di interessante.
(Bạn luôn đề cập đến điều gì đó thú vị.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | accenna |
Lei accenna un sorriso quando mi vede.
(Cô ấy khẽ mỉm cười khi nhìn thấy tôi.)
|
| noi (chúng tôi) | accenniamo |
Noi accenniamo alla possibilità di un cambiamento.
(Chúng tôi đề cập đến khả năng thay đổi.)
|
| voi (các bạn) | accennate |
Voi accennate spesso alle vostre esperienze.
(Các bạn thường đề cập đến những kinh nghiệm của mình.)
|
| loro (họ) | accennano |
Loro accennano soltanto ai risultati positivi.
(Họ chỉ đề cập đến những kết quả tích cực.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Domani accennerò brevemente al problema durante la riunione."
"Ngày mai tôi sẽ đề cập ngắn gọn đến vấn đề trong cuộc họp."
-
"Nel suo discorso, il politico accennerà soltanto alle riforme economiche."
"Trong bài phát biểu của mình, chính trị gia sẽ chỉ đề cập đến các cải cách kinh tế."
-
"Accenneremo al tuo progetto quando avremo più tempo a disposizione."
"Chúng ta sẽ đề cập đến dự án của bạn khi chúng ta có nhiều thời gian hơn."
-
"Ogni tanto accenno al mio viaggio in Italia, ma non ho tempo di raccontare tutto."
"Thỉnh thoảng tôi đề cập đến chuyến đi Ý của mình, nhưng tôi không có thời gian để kể hết."
-
"Lui accenna sempre alla sua infanzia difficile, ma non ne parla mai apertamente."
"Anh ấy luôn đề cập đến tuổi thơ khó khăn của mình, nhưng không bao giờ nói về nó một cách cởi mở."
-
"Quando parliamo di lavoro, noi accenniamo solo ai progetti più importanti."
"Khi chúng ta nói về công việc, chúng ta chỉ đề cập đến những dự án quan trọng nhất."