(Vị trí top_banner)
Hình minh họa approfondito
B2
aggettivo B2 General

approfondito

/approfonˈdito/
đánh giá kỹ lưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "approfondito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che arriva in profondità, minuzioso, accurato.

Ý nghĩa của "approfondito" trong tiếng Việt

Hoàn toàn, kỹ lưỡng đến từng chi tiết; toàn diện, cẩn thận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "approfondito"

  • "L'indagine è stata molto approfondita."

    "Cuộc điều tra đã được thực hiện rất kỹ lưỡng."

  • "Abbiamo fatto un'analisi approfondita del problema."

    "Chúng tôi đã phân tích vấn đề một cách kỹ lưỡng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "approfondito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "approfondito" & Ghi chú

Cách dùng "approfondito" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'kỹ lưỡng' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự tỉ mỉ, chi tiết và cẩn thận trong việc xem xét hoặc thực hiện điều gì đó. Cần phân biệt với 'accurato' (chính xác) và 'dettagliato' (chi tiết) mặc dù có nét nghĩa tương đồng.

Ngữ pháp & Chia từ "approfondito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Abbiamo condotto uno studio approfondito sull'impatto ambientale."

    "Chúng tôi đã tiến hành một nghiên cứu chuyên sâu về tác động môi trường."

  • "La professoressa ha fatto un'analisi approfondita del testo."

    "Cô giáo đã thực hiện một phân tích chuyên sâu về văn bản."

  • "Dopo un esame approfondito, il medico ha potuto fare una diagnosi precisa."

    "Sau một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng, bác sĩ đã có thể đưa ra một chẩn đoán chính xác."