(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consentito
B1
aggettivo B1 Chung

consentito

/konsenˈtito/
cuộc họp được cho phép
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "consentito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Autorizzato, permesso; che ha avuto il permesso di fare qualcosa.

Ý nghĩa của "consentito" trong tiếng Việt

Được cho phép hoặc được ủy quyền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "consentito"

  • "L'accesso è consentito solo al personale autorizzato."

    "Chỉ nhân viên được ủy quyền mới được phép vào."

  • "Non è consentito fumare in quest'area."

    "Không được phép hút thuốc trong khu vực này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "consentito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "consentito" & Ghi chú

Cách dùng "consentito" đúng ngữ cảnh

Từ 'consentito' có nghĩa là 'được cho phép' hoặc 'được chấp nhận' trong tiếng Ý. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc hoạt động đã được ủy quyền hoặc phê duyệt. Cần phân biệt với 'permesso' (danh từ: sự cho phép) và 'permettere' (động từ: cho phép).

Ngữ pháp & Chia từ "consentito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "È il comportamento meno consentito in questa scuola."

    "Đây là hành vi ít được cho phép nhất ở trường này."

  • "Il parcheggio qui è più consentito che altrove, ma solo per i residenti."

    "Việc đỗ xe ở đây được cho phép hơn những nơi khác, nhưng chỉ dành cho cư dân."

  • "Questa è la quantità massima consentita di alcol nel sangue per guidare."

    "Đây là lượng cồn tối đa được phép trong máu để lái xe."