(Vị trí top_banner)
Hình minh họa archivio
B1
sostantivo B1 Khoa học thư viện, Lưu trữ, Công nghệ thông tin

archivio

/arˈkiːvjo/
lưu trữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "archivio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Luogo in cui si conservano documenti, atti, scritture di interesse storico o amministrativo.

Ý nghĩa của "archivio" trong tiếng Việt

Một bộ sưu tập các tài liệu hoặc hồ sơ lịch sử cung cấp thông tin về một địa điểm, tổ chức hoặc nhóm người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "archivio"

  • "L'archivio storico della città è aperto al pubblico."

    "Văn khố lịch sử của thành phố mở cửa cho công chúng."

  • "I documenti sono stati trovati nell'archivio comunale."

    "Các tài liệu đã được tìm thấy trong văn khố của thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "archivio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "archivio" & Ghi chú

Cách dùng "archivio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'archivio' không chỉ đề cập đến nơi lưu trữ mà còn có thể chỉ chính bộ sưu tập tài liệu đó. Cần phân biệt với 'deposito' (kho), nơi lưu trữ đồ vật hơn là tài liệu.

Ngữ pháp & Chia từ "archivio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'archivio
L'archivio storico della città è molto grande.
(Kho lưu trữ lịch sử của thành phố rất lớn.)
Với mạo từ xác định gli archivi
Gli archivi contengono documenti importanti.
(Các kho lưu trữ chứa các tài liệu quan trọng.)
Với mạo từ không xác định un archivio
Ho bisogno di un archivio ben organizzato.
(Tôi cần một kho lưu trữ được tổ chức tốt.)