collezione
Định nghĩa & Giải nghĩa "collezione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme di oggetti dello stesso tipo, raccolti e ordinati secondo un determinato criterio.
Ý nghĩa của "collezione" trong tiếng Việt
Một tập hợp hoặc sự tụ hợp của nhiều đồ vật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "collezione"
-
"Ho una vasta collezione di francobolli."
"Tôi có một bộ sưu tập tem rất lớn."
-
"La galleria ospita una collezione di arte moderna."
"Phòng trưng bày tổ chức một bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collezione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "collezione" & Ghi chú
Cách dùng "collezione" đúng ngữ cảnh
Từ 'collezione' thường được dùng để chỉ một bộ sưu tập có tổ chức, có mục đích, ví dụ như bộ sưu tập tem, tranh, hoặc đồ cổ. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng một cách rộng rãi hơn để chỉ một nhóm đồ vật đơn thuần, tương tự như 'một nhóm đồ' trong tiếng Việt, nhưng thường mang ý nghĩa trang trọng hoặc chuyên nghiệp hơn. Cần phân biệt với 'mucchio' (đống, chồng), mang nghĩa lộn xộn, không có trật tự.
Ngữ pháp & Chia từ "collezione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la collezione |
La collezione di francobolli di mio nonno è molto preziosa.
(Bộ sưu tập tem của ông tôi rất quý giá.)
|
| Với mạo từ xác định | le collezioni |
Le collezioni d'arte moderna sono esposte in questo museo.
(Các bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại được trưng bày trong bảo tàng này.)
|
| Với mạo từ không xác định | una collezione |
Ho iniziato una collezione di monete antiche.
(Tôi đã bắt đầu một bộ sưu tập tiền xu cổ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La mia collezione di francobolli è molto preziosa."
"Bộ sưu tập tem của tôi rất quý giá."
-
"Ho iniziato una nuova collezione di monete antiche."
"Tôi đã bắt đầu một bộ sưu tập tiền xu cổ mới."
-
"Questa collezione di arte moderna è esposta al museo."
"Bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại này được trưng bày tại bảo tàng."