capitale
Định nghĩa & Giải nghĩa "capitale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In economia, complesso dei beni, soprattutto denaro, che servono a produrre altri beni o a fornire servizi.
Ý nghĩa của "capitale" trong tiếng Việt
Tiền bạc có sẵn cho một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "capitale"
-
"Per avviare l'attività ho bisogno di un capitale iniziale."
"Tôi cần một khoản vốn ban đầu để bắt đầu kinh doanh."
-
"Il capitale investito nell'azienda è stato recuperato in due anni."
"Số tiền vốn đầu tư vào công ty đã được thu hồi trong vòng hai năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "capitale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "capitale" & Ghi chú
Cách dùng "capitale" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'capitale' trong tiếng Ý tương đương với 'tiền vốn' trong tiếng Việt, thường chỉ số tiền hoặc tài sản dùng để đầu tư hoặc kinh doanh. Cần phân biệt với 'capitale' (thủ đô) khi nói về địa lý.
Ngữ pháp & Chia từ "capitale" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il capitale |
Il capitale di rischio è fondamentale per le startup.
(Vốn rủi ro là yếu tố then chốt cho các công ty khởi nghiệp.)
|
| Với mạo từ xác định | i capitali |
I capitali investiti in borsa possono generare profitti elevati.
(Các nguồn vốn đầu tư vào thị trường chứng khoán có thể tạo ra lợi nhuận cao.)
|
| Với mạo từ không xác định | un capitale |
Serve un capitale iniziale per avviare un'attività.
(Cần một số vốn ban đầu để bắt đầu một doanh nghiệp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le capitali europee sono centri di cultura e innovazione."
"Các thủ đô châu Âu là trung tâm của văn hóa và đổi mới."
-
"I capitali investiti nell'azienda hanno portato a un aumento dei profitti."
"Các khoản vốn đầu tư vào công ty đã dẫn đến sự gia tăng lợi nhuận."
-
"Molte aziende cercano capitali per espandere le proprie attività."
"Nhiều công ty tìm kiếm vốn để mở rộng hoạt động kinh doanh của họ."