manifestare
Định nghĩa & Giải nghĩa "manifestare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esprimere pubblicamente un'opinione, un sentimento o una protesta, spesso attraverso una dimostrazione di piazza.
Ý nghĩa của "manifestare" trong tiếng Việt
Tập hợp lại hoặc tổ chức để phản đối hoặc hành động chống lại ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "manifestare"
-
"Gli studenti hanno manifestato contro l'aumento delle tasse universitarie."
"Sinh viên đã tập hợp phản đối việc tăng học phí đại học."
-
"I lavoratori hanno manifestato per chiedere salari più alti."
"Công nhân đã tập hợp để phản đối đòi mức lương cao hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "manifestare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "manifestare" & Ghi chú
Cách dùng "manifestare" đúng ngữ cảnh
Từ 'manifestare' thường được dùng để chỉ việc bày tỏ ý kiến, cảm xúc hoặc phản đối một cách công khai, có thể thông qua biểu tình. Cần phân biệt với các từ như 'protestare' (phản đối) mang nghĩa chung chung hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "manifestare" (Grammatica)
Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)Chia động từ "manifestare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | manifesto |
Io manifesto la mia opinione liberamente.
(Tôi bày tỏ ý kiến của mình một cách tự do.)
|
| tu (bạn) | manifesti |
Tu manifesti sempre grande entusiasmo.
(Bạn luôn thể hiện sự nhiệt tình lớn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | manifesta |
Lei manifesta un grande interesse per l'arte.
(Cô ấy thể hiện sự quan tâm lớn đến nghệ thuật.)
|
| noi (chúng tôi) | manifestiamo |
Noi manifestiamo contro la guerra.
(Chúng tôi biểu tình chống lại chiến tranh.)
|
| voi (các bạn) | manifestate |
Voi manifestate gioia per il suo successo.
(Các bạn thể hiện niềm vui vì thành công của anh ấy.)
|
| loro (họ) | manifestano |
Loro manifestano il loro dissenso pubblicamente.
(Họ công khai thể hiện sự bất đồng của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ieri, gli studenti hanno manifestato contro l'aumento delle tasse universitarie."
"Hôm qua, các sinh viên đã biểu tình phản đối việc tăng học phí đại học."
-
"Ho manifestato la mia preoccupazione al direttore, ma non mi ha ascoltato."
"Tôi đã bày tỏ sự lo lắng của mình với giám đốc, nhưng anh ấy đã không lắng nghe tôi."
-
"Abbiamo manifestato il nostro dissenso in modo pacifico e rispettoso."
"Chúng tôi đã thể hiện sự bất đồng của mình một cách hòa bình và tôn trọng."
-
"Nel 1968, gli studenti manifestarono contro la guerra in Vietnam."
"Vào năm 1968, các sinh viên đã biểu tình phản đối chiến tranh Việt Nam."
-
"I lavoratori manifestarono il loro dissenso con uno sciopero generale."
"Những người lao động đã bày tỏ sự bất đồng của họ bằng một cuộc tổng đình công."
-
"La folla manifestò gioia quando la squadra vinse il campionato."
"Đám đông đã thể hiện niềm vui khi đội bóng giành chức vô địch."
-
"Io manifesto il mio dissenso contro questa politica."
"Tôi bày tỏ sự phản đối của mình đối với chính sách này."
-
"Ogni venerdì, gli studenti manifestano per il clima."
"Mỗi thứ Sáu, các sinh viên biểu tình vì khí hậu."
-
"Manifestate apertamente le vostre preoccupazioni durante l'assemblea."
"Hãy bày tỏ công khai những lo ngại của bạn trong cuộc họp."
-
"Perché dovremmo manifestare contro questa legge?"
"Tại sao chúng ta nên biểu tình phản đối luật này?"
-
"Come intendete manifestare il vostro dissenso?"
"Các bạn định thể hiện sự bất đồng chính kiến của mình như thế nào?"
-
"Quando pensi che manifesteranno i lavoratori?"
"Bạn nghĩ khi nào công nhân sẽ biểu tình?"
-
"Gli studenti hanno deciso di manifestare il loro dissenso contro la riforma universitaria."
"Các sinh viên đã quyết định biểu thị sự phản đối của họ đối với cải cách đại học."
-
"Non manifestare le tue paure, mostrarti forte è l'unica via."
"Đừng thể hiện nỗi sợ hãi của bạn, tỏ ra mạnh mẽ là con đường duy nhất."
-
"Domani manifesteremo pacificamente per i diritti dei lavoratori."
"Ngày mai chúng ta sẽ biểu tình ôn hòa cho quyền của người lao động."
-
"Credevo che lui manifestasse il suo dissenso in modo più civile."
"Tôi đã nghĩ rằng anh ấy sẽ thể hiện sự bất đồng của mình một cách văn minh hơn."
-
"Era necessario che tutti manifestassero il loro supporto alla causa."
"Cần thiết là tất cả mọi người phải thể hiện sự ủng hộ của họ đối với mục tiêu này."
-
"Dubitavo che loro manifestassero apertamente le proprie paure."
"Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ công khai thể hiện nỗi sợ hãi của mình."