rabbia
Định nghĩa & Giải nghĩa "rabbia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento intenso di irritazione, scontento o ostilità.
Ý nghĩa của "rabbia" trong tiếng Việt
Cảm giác mạnh mẽ của sự khó chịu, không hài lòng hoặc thù địch; sự giận dữ, cơn giận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rabbia"
-
"Era pieno di rabbia."
"Anh ta tràn đầy giận dữ."
-
"La sua rabbia era evidente."
"Sự giận dữ của anh ấy là hiển nhiên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rabbia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rabbia" & Ghi chú
Cách dùng "rabbia" đúng ngữ cảnh
Rabbia là từ phổ biến nhất để chỉ sự giận dữ. Có nhiều sắc thái khác nhau của 'rabbia' tùy thuộc vào mức độ và nguyên nhân.
Ngữ pháp & Chia từ "rabbia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la rabbia |
La rabbia lo accecò.
(Cơn giận đã làm anh ta mù quáng.)
|
| Với mạo từ xác định | le rabbie |
Le rabbie represse possono essere dannose.
(Những cơn giận bị kìm nén có thể gây hại.)
|
| Với mạo từ không xác định | una rabbia |
Provava una rabbia sorda.
(Cô ấy cảm thấy một cơn giận âm ỉ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho provato una rabbia improvvisa quando ho scoperto l'inganno."
"Tôi cảm thấy một cơn giận dữ đột ngột khi phát hiện ra sự lừa dối."
-
"Sentiva una rabbia profonda verso chi aveva tradito la sua fiducia."
"Anh ấy cảm thấy một sự tức giận sâu sắc đối với những người đã phản bội lòng tin của anh ấy."
-
"Dopo l'incidente, ha provato una rabbia incontrollabile."
"Sau vụ tai nạn, anh ấy đã trải qua một cơn giận không kiểm soát được."