(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rotolo
B1
sostantivo B1 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày, Lịch sử

rotolo

/ˈrɔːtolo/
cuộn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rotolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Foglio di materiale flessibile (carta, pergamena, stoffa, ecc.) avvolto su sé stesso.

Ý nghĩa của "rotolo" trong tiếng Việt

Một cuộn giấy da hoặc giấy dùng để viết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rotolo"

  • "Ho comprato un rotolo di carta da parati."

    "Tôi đã mua một cuộn giấy dán tường."

  • "Il manoscritto era conservato in un rotolo di pergamena."

    "Bản thảo được bảo quản trong một cuộn giấy da."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rotolo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rotolo" & Ghi chú

Cách dùng "rotolo" đúng ngữ cảnh

Từ "rotolo" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "cuộn" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một vật liệu mềm như giấy, vải được cuộn lại. Cần phân biệt với các từ chỉ "cuộn" khác khi nói về phim (pellicola) hay các nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "rotolo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rotolo
Il rotolo di carta igienica è finito.
(Cuộn giấy vệ sinh đã hết.)
Với mạo từ xác định i rotoli
I rotoli di carta erano ben impilati.
(Những cuộn giấy được xếp chồng lên nhau gọn gàng.)
Với mạo từ không xác định un rotolo
Ho comprato un rotolo di nastro adesivo.
(Tôi đã mua một cuộn băng dính.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un rotolo di carta da regalo per il compleanno di Marco."

    "Tôi đã mua một cuộn giấy gói quà cho sinh nhật của Marco."

  • "In soffitta abbiamo trovato un rotolo antico contenente mappe del tesoro."

    "Trên gác mái, chúng tôi đã tìm thấy một cuộn giấy cổ chứa bản đồ kho báu."

  • "Per fare sushi, hai bisogno di un rotolo di bambù per arrotolare gli ingredienti."

    "Để làm sushi, bạn cần một cuộn tre để cuộn các nguyên liệu lại."