ascesa
Định nghĩa & Giải nghĩa "ascesa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il fatto di ascendere, di salire; elevazione a una condizione superiore.
Ý nghĩa của "ascesa" trong tiếng Việt
Sự thăng tiến lên một vị trí quan trọng hoặc một cấp độ cao hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ascesa"
-
"La sua ascesa politica è stata rapida e sorprendente."
"Sự thăng tiến chính trị của anh ấy diễn ra nhanh chóng và đáng ngạc nhiên."
-
"L'ascesa al potere richiede molta determinazione."
"Sự thăng tiến lên nắm quyền đòi hỏi rất nhiều quyết tâm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ascesa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ascesa" & Ghi chú
Cách dùng "ascesa" đúng ngữ cảnh
Từ "ascesa" thường được sử dụng để chỉ sự thăng tiến trong sự nghiệp, địa vị xã hội hoặc sự phát triển về mặt tinh thần. Cần phân biệt với "salita", thường chỉ sự leo trèo về mặt vật lý.
Ngữ pháp & Chia từ "ascesa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ascesa |
L'ascesa al potere del nuovo leader è stata rapida.
(Sự thăng tiến lên nắm quyền của nhà lãnh đạo mới diễn ra rất nhanh chóng.)
|
| Với mạo từ xác định | le ascese |
Le ascese in montagna richiedono preparazione e attrezzatura adeguata.
(Những cuộc leo núi đòi hỏi sự chuẩn bị và trang thiết bị phù hợp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'ascesa |
Quella del nuovo cantante è stata un'ascesa incredibile.
(Sự nghiệp của ca sĩ mới nổi đó là một sự thăng tiến đáng kinh ngạc.)
|