(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ascesa
B2
sostantivo B2 Tôn giáo, Triết học, Hàng không vũ trụ

ascesa

/aʃˈʃesa/
sự thăng thiên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ascesa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il fatto di ascendere, di salire; elevazione a una condizione superiore.

Ý nghĩa của "ascesa" trong tiếng Việt

Sự thăng tiến lên một vị trí quan trọng hoặc một cấp độ cao hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ascesa"

  • "La sua ascesa politica è stata rapida e sorprendente."

    "Sự thăng tiến chính trị của anh ấy diễn ra nhanh chóng và đáng ngạc nhiên."

  • "L'ascesa al potere richiede molta determinazione."

    "Sự thăng tiến lên nắm quyền đòi hỏi rất nhiều quyết tâm."

Cách dùng "ascesa" & Ghi chú

Cách dùng "ascesa" đúng ngữ cảnh

Từ "ascesa" thường được sử dụng để chỉ sự thăng tiến trong sự nghiệp, địa vị xã hội hoặc sự phát triển về mặt tinh thần. Cần phân biệt với "salita", thường chỉ sự leo trèo về mặt vật lý.

Ngữ pháp & Chia từ "ascesa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ascesa
L'ascesa al potere del nuovo leader è stata rapida.
(Sự thăng tiến lên nắm quyền của nhà lãnh đạo mới diễn ra rất nhanh chóng.)
Với mạo từ xác định le ascese
Le ascese in montagna richiedono preparazione e attrezzatura adeguata.
(Những cuộc leo núi đòi hỏi sự chuẩn bị và trang thiết bị phù hợp.)
Với mạo từ không xác định un'ascesa
Quella del nuovo cantante è stata un'ascesa incredibile.
(Sự nghiệp của ca sĩ mới nổi đó là một sự thăng tiến đáng kinh ngạc.)