(Vị trí top_banner)
Hình minh họa retrocessione
B2
sostantivo B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

retrocessione

/retrotsesˈsjone/
sự giáng chức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "retrocessione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o l'effetto di retrocedere, di essere retrocesso; il passaggio a una condizione, posizione o grado inferiore rispetto a quello precedente.

Ý nghĩa của "retrocessione" trong tiếng Việt

Sự giáng chức, sự hạ cấp; sự giảm cấp bậc hoặc địa vị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "retrocessione"

  • "La retrocessione della squadra è stata una sorpresa per tutti i tifosi."

    "Việc đội bóng bị giáng hạng là một bất ngờ đối với tất cả người hâm mộ."

  • "A causa della sua scarsa performance, ha subito una retrocessione."

    "Do thành tích kém, anh ấy đã bị giáng chức."

Cách dùng "retrocessione" & Ghi chú

Cách dùng "retrocessione" đúng ngữ cảnh

Từ 'retrocessione' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, như trong công việc hoặc thể thao. Nó diễn tả sự xuống cấp về chức vụ, vị trí hoặc thứ hạng. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái nhẹ hơn hoặc ít trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "retrocessione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la retrocessione
La retrocessione della squadra è stata una sorpresa per tutti.
(Việc đội bóng xuống hạng là một bất ngờ đối với tất cả mọi người.)
Với mạo từ xác định le retrocessioni
Le retrocessioni sono un incubo per ogni squadra di calcio.
(Việc xuống hạng là một cơn ác mộng đối với mọi đội bóng đá.)
Với mạo từ không xác định una retrocessione
Una retrocessione può avere conseguenze devastanti per un club.
(Một lần xuống hạng có thể gây ra hậu quả tàn khốc cho một câu lạc bộ.)