(Vị trí top_banner)
Hình minh họa promozione
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Quản trị, Nhân sự

promozione

/promoˈtsjone/
sự thăng chức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "promozione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avanzamento di grado o di carica in una professione o in un'attività.

Ý nghĩa của "promozione" trong tiếng Việt

Sự thăng chức, sự đề bạt lên một vị trí cao hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "promozione"

  • "Ha ricevuto una promozione a direttore."

    "Anh ấy đã được thăng chức lên giám đốc."

  • "La promozione del personale è un obiettivo importante per l'azienda."

    "Việc thăng chức cho nhân viên là một mục tiêu quan trọng của công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "promozione"

Đồng nghĩa

avanzamento (sự tiến bộ, sự thăng tiến) elevazione (sự nâng cao)

Trái nghĩa

Cách dùng "promozione" & Ghi chú

Cách dùng "promozione" đúng ngữ cảnh

Từ 'promozione' thường được dùng để chỉ sự thăng tiến trong công việc hoặc sự nghiệp. Cần phân biệt với 'aumento di stipendio' (tăng lương).

Ngữ pháp & Chia từ "promozione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la promozione
La promozione è valida fino alla fine del mese.
(Chương trình khuyến mãi có hiệu lực đến cuối tháng.)
Với mạo từ xác định le promozioni
Le promozioni estive sono molto interessanti.
(Các chương trình khuyến mãi mùa hè rất hấp dẫn.)
Với mạo từ không xác định una promozione
Ho ricevuto una promozione sul mio posto di lavoro.
(Tôi đã nhận được một sự thăng chức trong công việc.)