promozione
Định nghĩa & Giải nghĩa "promozione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avanzamento di grado o di carica in una professione o in un'attività.
Ý nghĩa của "promozione" trong tiếng Việt
Sự thăng chức, sự đề bạt lên một vị trí cao hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "promozione"
-
"Ha ricevuto una promozione a direttore."
"Anh ấy đã được thăng chức lên giám đốc."
-
"La promozione del personale è un obiettivo importante per l'azienda."
"Việc thăng chức cho nhân viên là một mục tiêu quan trọng của công ty."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "promozione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "promozione" & Ghi chú
Cách dùng "promozione" đúng ngữ cảnh
Từ 'promozione' thường được dùng để chỉ sự thăng tiến trong công việc hoặc sự nghiệp. Cần phân biệt với 'aumento di stipendio' (tăng lương).
Ngữ pháp & Chia từ "promozione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la promozione |
La promozione è valida fino alla fine del mese.
(Chương trình khuyến mãi có hiệu lực đến cuối tháng.)
|
| Với mạo từ xác định | le promozioni |
Le promozioni estive sono molto interessanti.
(Các chương trình khuyến mãi mùa hè rất hấp dẫn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una promozione |
Ho ricevuto una promozione sul mio posto di lavoro.
(Tôi đã nhận được một sự thăng chức trong công việc.)
|