(Vị trí top_banner)
Hình minh họa asimmetria
B1
sostantivo B1 Toán học, Vật lý, Nghệ thuật, Sinh học

asimmetria

/asimmeˈtria/
sự bất đối xứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asimmetria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di simmetria; sproporzione tra le parti di un insieme o tra elementi che dovrebbero corrispondere.

Ý nghĩa của "asimmetria" trong tiếng Việt

Sự thiếu cân đối, thiếu đối xứng; sự không tương xứng giữa các bộ phận hoặc khía cạnh của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "asimmetria"

  • "L'asimmetria del viso era dovuta a un incidente."

    "Sự bất đối xứng trên khuôn mặt là do một tai nạn."

  • "C'è una chiara asimmetria tra le opportunità offerte ai giovani e agli anziani."

    "Có một sự bất đối xứng rõ ràng giữa các cơ hội dành cho người trẻ và người già."

Cách dùng "asimmetria" & Ghi chú

Cách dùng "asimmetria" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'asimmetria' dùng để chỉ sự thiếu cân xứng, không đối xứng, hoặc sự mất cân bằng giữa các phần. Khái niệm này tương tự như 'sự bất đối xứng' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "asimmetria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'asimmetria
L'asimmetria del suo viso era affascinante.
(Sự bất đối xứng trên khuôn mặt cô ấy thật quyến rũ.)
Với mạo từ xác định le asimmetrie
Le asimmetrie nel progetto dovevano essere corrette.
(Những sự bất đối xứng trong dự án cần phải được chỉnh sửa.)
Với mạo từ không xác định un'asimmetria
C'è un'asimmetria tra le due parti del corpo.
(Có một sự bất đối xứng giữa hai phần của cơ thể.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'asimmetria del suo viso lo rendeva unico e affascinante."

    "Sự bất đối xứng trên khuôn mặt của anh ấy khiến anh ấy trở nên độc đáo và quyến rũ."

  • "Abbiamo notato un'asimmetria nella distribuzione delle risorse tra le diverse regioni."

    "Chúng tôi nhận thấy một sự bất cân xứng trong việc phân bổ nguồn lực giữa các vùng khác nhau."

  • "Il chirurgo ha corretto l'asimmetria del naso con un intervento delicato."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã chỉnh sửa sự bất đối xứng của mũi bằng một cuộc phẫu thuật tinh tế."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un'asimmetria evidente tra le due parti del volto."

    "Có một sự bất đối xứng rõ ràng giữa hai phần của khuôn mặt."

  • "La scultura presentava un'asimmetria voluta dall'artista."

    "Bức điêu khắc thể hiện một sự bất đối xứng được chủ ý bởi nghệ sĩ."

  • "Ho notato un'asimmetria nella disposizione dei mobili che mi disturba."

    "Tôi nhận thấy một sự bất đối xứng trong cách bố trí đồ đạc khiến tôi khó chịu."