aspettativa
Định nghĩa & Giải nghĩa "aspettativa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atteggiamento di chi si aspetta che un determinato evento si verifichi o che una certa persona si comporti in un determinato modo.
Ý nghĩa của "aspettativa" trong tiếng Việt
Trạng thái mong đợi hoặc dự đoán điều gì đó; tình trạng mong chờ điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aspettativa"
-
"Le mie aspettative erano troppo alte e sono rimasto deluso."
"Kỳ vọng của tôi quá cao và tôi đã thất vọng."
-
"C'è una grande aspettativa per il nuovo film del regista."
"Có rất nhiều kỳ vọng cho bộ phim mới của đạo diễn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aspettativa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "aspettativa" & Ghi chú
Cách dùng "aspettativa" đúng ngữ cảnh
La parola "aspettativa" si riferisce a qualcosa che si crede accadrà nel futuro. Simile a "previsione", ma con una connotazione più personale e emotiva. Attenzione a non confondere con "attesa" (tempo trascorso aspettando).
Ngữ pháp & Chia từ "aspettativa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'aspettativa |
L'aspettativa per il futuro è alta.
(Kỳ vọng cho tương lai là rất lớn.)
|
| Với mạo từ xác định | le aspettative |
Le aspettative dei genitori sono spesso molto alte.
(Kỳ vọng của cha mẹ thường rất cao.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'aspettativa |
Ho un'aspettativa positiva per il colloquio di lavoro.
(Tôi có một kỳ vọng tích cực cho cuộc phỏng vấn xin việc.)
|