(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ondata
B2
sostantivo B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Y học, Kỹ thuật

ondata

/onˈdata/
sự dâng trào
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ondata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un'improvvisa e impetuosa elevazione, specialmente di una massa d'acqua o di persone.

Ý nghĩa của "ondata" trong tiếng Việt

Sự dâng lên đột ngột và mạnh mẽ, đặc biệt là bởi một đám đông hoặc một lực tự nhiên như sóng hoặc thủy triều.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ondata"

  • "Un'ondata di proteste ha travolto il paese."

    "Một làn sóng biểu tình đã lan rộng khắp đất nước."

  • "L'ondata di caldo ha causato numerosi problemi di salute."

    "Làn sóng nắng nóng đã gây ra nhiều vấn đề sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ondata"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ondata" & Ghi chú

Cách dùng "ondata" đúng ngữ cảnh

Từ 'ondata' thường được sử dụng để chỉ sự trào dâng của nước (sóng, thủy triều) hoặc đám đông (làn sóng biểu tình, v.v.). Nó mang sắc thái mạnh mẽ và đột ngột hơn so với các từ khác có nghĩa tương tự.

Ngữ pháp & Chia từ "ondata" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ondata
L'ondata di caldo ha reso difficile dormire la notte.
(Đợt nắng nóng khiến việc ngủ vào ban đêm trở nên khó khăn.)
Với mạo từ xác định le ondate
Le ondate migratorie hanno cambiato il volto della città.
(Các làn sóng di cư đã thay đổi bộ mặt của thành phố.)
Với mạo từ không xác định un'ondata
C'è stata un'ondata di proteste dopo l'annuncio.
(Đã có một làn sóng biểu tình sau thông báo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le ondate di calore estive stanno diventando sempre più frequenti."

    "Những đợt sóng nhiệt mùa hè đang ngày càng trở nên thường xuyên hơn."

  • "Le ondate migratorie hanno cambiato il volto di molte città europee."

    "Các làn sóng di cư đã thay đổi diện mạo của nhiều thành phố châu Âu."

  • "Durante la tempesta, abbiamo visto diverse ondate anomale infrangersi sulla costa."

    "Trong cơn bão, chúng tôi đã thấy nhiều đợt sóng bất thường ập vào bờ."