(Vị trí top_banner)
Hình minh họa presenza
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh doanh

presenza

/preˈzɛntsa/
sự hiện diện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "presenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il fatto di essere presente in un luogo o situazione; l'atto di trovarsi o partecipare.

Ý nghĩa của "presenza" trong tiếng Việt

Sự hiện diện, sự có mặt, trạng thái hoặc thực tế của việc có mặt, tồn tại hoặc tham gia tại một địa điểm hoặc sự kiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "presenza"

  • "La sua presenza è stata fondamentale per il successo del progetto."

    "Sự hiện diện của anh ấy rất quan trọng đối với thành công của dự án."

  • "La presenza della polizia ha dissuaso i manifestanti."

    "Sự hiện diện của cảnh sát đã ngăn cản những người biểu tình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "presenza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "presenza" & Ghi chú

Cách dùng "presenza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'presenza' thường được dùng tương tự như 'sự hiện diện' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Chú ý đến cách dùng trong các cụm từ cố định.

Ngữ pháp & Chia từ "presenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la presenza
La presenza di Maria alla festa è stata una sorpresa.
(Sự hiện diện của Maria tại bữa tiệc là một bất ngờ.)
Với mạo từ xác định le presenze
Le presenze allo stadio sono state inferiori alle aspettative.
(Số lượng người có mặt tại sân vận động thấp hơn so với mong đợi.)
Với mạo từ không xác định una presenza
Sentivo una presenza nella stanza, ma non c'era nessuno.
(Tôi cảm thấy có sự hiện diện trong phòng, nhưng không có ai cả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua presenza alla riunione è stata fondamentale per il successo del progetto."

    "Sự hiện diện của anh ấy tại cuộc họp là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án."

  • "La presenza costante della polizia ha ridotto il crimine in questa zona."

    "Sự hiện diện thường xuyên của cảnh sát đã làm giảm tội phạm trong khu vực này."

  • "Nonostante la sua assenza fisica, la sua presenza spirituale si sentiva forte."

    "Mặc dù không có mặt về thể xác, sự hiện diện tinh thần của anh ấy vẫn được cảm nhận mạnh mẽ."

Danh từ số nhiều
  • "Le presenze degli studenti alle lezioni sono state fondamentali per il loro successo."

    "Sự có mặt của sinh viên trong các bài giảng là yếu tố then chốt cho thành công của họ."

  • "Le presenze dei testimoni al processo hanno chiarito molti aspetti oscuri."

    "Sự hiện diện của các nhân chứng tại phiên tòa đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh mơ hồ."

  • "Le presenze dei turisti in città sono aumentate notevolmente durante l'estate."

    "Sự hiện diện của khách du lịch trong thành phố đã tăng lên đáng kể trong suốt mùa hè."