(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spugnoso
B1
aggettivo B1 Vật liệu học, Khoa học tự nhiên

spugnoso

/spuɲˈɲozo/
xốp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spugnoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la consistenza della spugna; pieno di pori e quindi capace di assorbire liquidi.

Ý nghĩa của "spugnoso" trong tiếng Việt

Có lỗ rỗng hoặc lỗ nhỏ cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spugnoso"

  • "Il pane era spugnoso e pieno di buchi."

    "Bánh mì xốp và có nhiều lỗ."

  • "La roccia vulcanica è spesso spugnosa."

    "Đá núi lửa thường xốp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spugnoso"

Đồng nghĩa

poroso (xốp, có nhiều lỗ)

Trái nghĩa

Cách dùng "spugnoso" & Ghi chú

Cách dùng "spugnoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'spugnoso' thường được dùng để chỉ các vật liệu có cấu trúc giống như bọt biển, có khả năng thấm hút. Cần phân biệt với các tính từ khác chỉ độ mềm mại như 'soffice' (mềm mại, mịn màng).

Ngữ pháp & Chia từ "spugnoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un pane spugnoso per fare i toast."

    "Tôi đã mua một ổ bánh mì xốp để làm bánh mì nướng."

  • "La torta era spugnosa e deliziosa."

    "Cái bánh xốp và ngon tuyệt."

  • "I funghi spugnosi assorbono molta acqua durante la cottura."

    "Những cây nấm xốp hút rất nhiều nước khi nấu."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel terreno spugnoso ha assorbito tutta l'acqua piovana."

    "Mảnh đất xốp kia đã hấp thụ toàn bộ nước mưa."

  • "Ho comprato un bello straccio spugnoso per pulire la cucina."

    "Tôi đã mua một chiếc giẻ xốp đẹp để lau bếp."

  • "Questi sono quegli strani funghi spugnosi che crescono nel bosco."

    "Đây là những cây nấm xốp kỳ lạ mọc trong rừng."